Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Venture

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an undertaking involving uncertainty as to the outcome, esp. a risky or dangerous one
a mountain-climbing venture.
a business enterprise or speculation in which something is risked in the hope of profit; a commercial or other speculation.
the money, ship, cargo, merchandise, or the like, on which risk is taken in a business enterprise or speculation.
Obsolete . hazard or risk.

Verb (used with object)

to expose to hazard; risk
to venture one's fortune; to venture one's life.
to take the risk of; brave the dangers of
to venture a voyage into space.
to undertake to express, as when opposition or resistance appears likely to follow; be bold enough; dare
I venture to say that you are behaving foolishly.
to take the risk of sending.

Verb (used without object)

to make or embark upon a venture; dare to go
He ventured deep into the jungle.
to take a risk; dare; presume
to venture on an ambitious program of reform.
to invest venture capital.

Adjective

of or pertaining to an investment or investments in new businesses
a venture fund.

Idiom

at a venture
according to chance; at random
A successor was chosen at a venture.

Synonyms

noun
adventure , baby * , chance , deal , endeavor , enterprise , essay , experiment , exploit , feat * , hazard , header , investment , jeopardy , peril , pet project , project , proposition , pursuit , risk , setup , shot * , spec , speculation , stab * , stake , test , thing * , trial , undertaking , wager , emprise , attempt , contingency , gamble , try
verb
advance , assay , attempt , bet , brave , challenge , chance , dare , dare say , defy , endanger , essay , experiment , expose , feel , front * , gamble , get down * , go out on a limb , grope , have a fling at , hazard , imperil , jeopardize , lay open , make a stab at , make bold , operate , play for , play the market , presume , put in jeopardy , put up * , risk , speculate , stake , stick one’s neck out , take a crack at * , take a flyer , take a plunge , try , try out , volunteer , wager , adventure , compromise , lay , post , put , pretend , danger , endeavor , enterprise , feat , fortune , investment , project , speculation , undertaking

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , joint venture is a venture by a partnership or conglomerate designed to share risk or expertise. see also venture .
  • Jv

    , jv is journal voucher or joint venture.
  • an adventurous enterprise., knightly daring or prowess., noun, enterprise , venture
  • , living dead are venture
  • not achieving or not attended with success, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture .
  • good fortune; success (used as a wish to a person starting on a journey, a new venture, etc.).
  • a person who is by turns in and out of a particular situation, condition, venture, investment, etc.
  • , limited partner is a partner in a venture who has no management authority and whose liability is restricted to the amount of his or her investment.
  • risky undertaking; hazardous action of uncertain outcome., a commercial or financial speculation of any kind; venture., obsolete ., to risk...
  • archaic . pt. of dare., to have the necessary courage or boldness for something; be bold enough, to have the boldness to try; venture

Xem tiếp các từ khác

  • Venturer

    an undertaking involving uncertainty as to the outcome, esp. a risky or dangerous one, a business enterprise or speculation in which something is risked...
  • Venturesome

    having or showing a disposition to undertake risky or dangerous activities; daring, attended with risk; hazardous, adjective, adjective, a venturesome...
  • Venturesomeness

    having or showing a disposition to undertake risky or dangerous activities; daring, attended with risk; hazardous, noun, a venturesome investor ; a venturesome...
  • Venturous

    venturesome., adjective, adventuresome , audacious , bold , daredevil , daring , enterprising , venturesome , adventurous , chancy , hazardous , jeopardous...
  • Venturousness

    venturesome., noun, adventuresomeness , adventurousness , audaciousness , audacity , boldness , daredevilry , daredeviltry , daringness , venturesomeness
  • Venue

    law ., the scene or locale of any action or event., the position taken by a person engaged in argument or debate; ground., noun, the place of a crime or...
  • Venule

    a small vein., one of the branches of a vein in the wing of an insect.
  • Venus

    an ancient italian goddess of gardens and spring, identified by the romans with aphrodite as the goddess of love and beauty., an exceptionally beautiful...
  • Veracious

    habitually speaking the truth; truthful; honest, characterized by truthfulness; true, accurate, or honest in content, adjective, adjective, a veracious...
  • Veraciousness

    habitually speaking the truth; truthful; honest, characterized by truthfulness; true, accurate, or honest in content, noun, a veracious witness ., a veracious...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top