Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Verbena

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

any of various plants of the genus Verbena, esp. any of several hybrid species cultivated for their showy flower clusters. Compare verbena family .
any of various other plants, as the lemon verbena or sand verbena.

Các từ tiếp theo

  • Verbiage

    overabundance or superfluity of words, as in writing or speech; wordiness; verbosity., manner or style of expressing something in words; wording, noun,...
  • Verbify

    to change into or employ as a verb, as a noun.
  • Verbose

    characterized by the use of many or too many words; wordy, adjective, adjective, a verbose report ., concise , succinct, bombastic , circumlocutory , diffuse...
  • Verbosely

    characterized by the use of many or too many words; wordy, a verbose report .
  • Verboseness

    characterized by the use of many or too many words; wordy, noun, a verbose report ., diffuseness , diffusion , long-windedness , pleonasm , prolixity ,...
  • Verbosity

    the state or quality of being verbose; superfluity of words; wordiness, noun, his speeches were always marred by verbosity ., garrulous , logorrhea , long-windedness...
  • Verboten

    forbidden, as by law; prohibited., adjective, impermissible , taboo , banned , disallowed , forbidden , prohibited , tabu
  • Verd antique

    a green, mottled or impure serpentine, sold as a marble and much used for decorative purposes., any of various similar green stones.
  • Verdancy

    green with vegetation; covered with growing plants or grass, of the color green, inexperienced; unsophisticated, a verdant oasis ., a verdant lawn ., verdant...
  • Verdant

    green with vegetation; covered with growing plants or grass, of the color green, inexperienced; unsophisticated, adjective, adjective, a verdant oasis...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

A Classroom

173 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top