Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Verdant

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

green with vegetation; covered with growing plants or grass
a verdant oasis.
of the color green
a verdant lawn.
inexperienced; unsophisticated
verdant college freshmen.

Antonyms

adjective
dying

Synonyms

adjective
flourishing , fresh , grassy , leafy , lush , verdurous , blooming , green , inexperienced , innocent , mossy , naive , vernal

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • with vegetation; covered with growing plants or grass, of the color green, inexperienced; unsophisticated, a verdant oasis ., a verdant lawn ., verdant college freshmen .
  • with vegetation; covered with growing plants or grass, of the color green, inexperienced; unsophisticated, adjective, adjective, a verdant oasis ., a verdant lawn ., verdant
  • of, pertaining to, or consisting of herbs., a book about herbs or plants, usually describing their medicinal values., a herbarium., adjective, verdant , grassy , vegetal , vegetative
  • rich in verdure; freshly green; verdant
  • covered with grass., of, like, or pertaining to grass; grasslike., of the color of grass, adjective, grassy green ., verdant
  • of the color of growing foliage, between yellow and blue in the spectrum, covered with herbage or foliage; verdant
  • of the color of growing foliage, between yellow and blue in the spectrum, covered with herbage or foliage; verdant
  • of the color of growing foliage, between yellow and blue in the spectrum, covered with herbage or foliage; verdant

Xem tiếp các từ khác

  • Verdict

    law . the finding or answer of a jury given to the court concerning a matter submitted to their judgment., a judgment; decision, noun, noun, the verdict...
  • Verdigris

    a green or bluish patina formed on copper, brass, or bronze surfaces exposed to the atmosphere for long periods of time, consisting principally of basic...
  • Verdure

    greenness, esp. of fresh, flourishing vegetation., green vegetation, esp. grass or herbage., freshness in general; flourishing condition; vigor., noun,...
  • Verdurous

    rich in verdure; freshly green; verdant., covered with verdure, as places., consisting of verdure., of, pertaining to, or characteristic of verdure.
  • Verge

    the edge, rim, or margin of something, the limit or point beyond which something begins or occurs; brink, a limiting belt, strip, or border of something.,...
  • Verge on

    the edge, rim, or margin of something, the limit or point beyond which something begins or occurs; brink, a limiting belt, strip, or border of something.,...
  • Verger

    chiefly british . a church official who serves as sacristan, caretaker, usher, and general attendant., british . an official who carries the verge or other...
  • Veridical

    truthful; veracious., corresponding to facts; not illusory; real; actual; genuine., adjective, veracious , correct , exact , faithful , precise , right...
  • Veridicality

    truthful; veracious., corresponding to facts; not illusory; real; actual; genuine., noun, accuracy , correctness , exactitude , exactness , fidelity ,...
  • Verifiable

    to prove the truth of, as by evidence or testimony; confirm; substantiate, to ascertain the truth or correctness of, as by examination, research, or comparison,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top