Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Verification

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of verifying.
the state of being verified.
evidence that establishes or confirms the accuracy or truth of something
We could find no verification for his fantastic claims.
a formal assertion of the truth of something, as by oath or affidavit.
the process of research, examination, etc., required to prove or establish authenticity or validity.
Law . a short confirmatory affidavit at the end of a pleading or petition.

Synonyms

noun
affidavit , attestation , authentication , averment , certification , confirmation , credentials , deposition , documents , endorsement , evidence , facts , information , record , scoop * , seal , signature , stamp , substantiation , testament , testimony , corroboration , demonstration , proof , testimonial , validation , warrant , affirmation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , bank reconciliation is the verification of a bank statement balance and the depositor's checkbook balance.
  • act of attesting., an attesting declaration; testimony; evidence., noun, authentication , corroboration , demonstration , evidence , proof , substantiation , testament , testimonial , testimony , validation , verification , warrant
  • act of corroborating., a corroboratory fact, statement, etc., noun, attestation , authentication , demonstration , evidence , proof , substantiation , testament , testimonial , testimony , validation , verification , warrant
  • an official examination and verification
  • a
  • the act of collating., bibliography . the verification of the number and order of the leaves

Xem tiếp các từ khác

  • Verifier

    to prove the truth of, as by evidence or testimony; confirm; substantiate, to ascertain the truth or correctness of, as by examination, research, or comparison,...
  • Verify

    to prove the truth of, as by evidence or testimony; confirm; substantiate, to ascertain the truth or correctness of, as by examination, research, or comparison,...
  • Verily

    in truth; really; indeed., adverb, actually , fairly , genuinely , indeed , positively , truly , truthfully
  • Verisimilar

    having the appearance of truth; likely; probable, a verisimilar tale .
  • Verisimilitude

    the appearance or semblance of truth; likelihood; probability, something, as an assertion, having merely the appearance of truth., noun, noun, the play...
  • Veritable

    being truly or very much so, obsolete . true, as a statement or tale., adjective, adjective, a veritable triumph ., fake , false , unreal, actual , bona...
  • Verity

    the state or quality of being true; accordance with fact or reality, something that is true, as a principle, belief, idea, or statement, noun, to question...
  • Verjuice

    an acid liquor made from the sour juice of crab apples, unripe grapes, etc., formerly much used for culinary and other purposes., sourness, as of temper...
  • Vermeil

    vermilion red., metal, as silver or bronze, that has been gilded., of the color vermilion.
  • Vermicelli

    a kind of pasta in the form of long, slender, solid threads, resembling spaghetti but thinner. compare macaroni ( def. 1 ) .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.406 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top