Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vermiculated

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to work or ornament with wavy lines or markings resembling the form or tracks of a worm.

Adjective Also, vermiculated

worm-eaten, or appearing as if worm-eaten.
vermicular.
sinuous; tortuous; intricate
vermiculate thought processes.

Xem tiếp các từ khác

  • Vermiculation

    to work or ornament with wavy lines or markings resembling the form or tracks of a worm., worm-eaten, or appearing as if worm-eaten., vermicular., sinuous;...
  • Vermiform

    resembling a worm in shape; long and slender.
  • Vermifuge

    serving to expel worms or other animal parasites from the intestines, as a medicine., a vermifuge medicine or agent.
  • Vermilion

    a brilliant scarlet red., a bright-red, water-insoluble pigment consisting of mercuric sulfide, once obtained from cinnabar, now usually produced by the...
  • Vermin

    noxious, objectionable, or disgusting animals collectively, esp. those of small size that appear commonly and are difficult to control, as flies, lice,...
  • Verminate

    to become infested with vermin, esp. parasitic vermin., archaic . to breed or infest with vermin.
  • Verminous

    of the nature of or resembling vermin., of, pertaining to, or caused by vermin, infested with vermin, esp. parasitic vermin, verminous diseases ., verminous...
  • Vermouth

    an aromatized white wine in which herbs, roots, barks, bitters, and other flavorings have been steeped.
  • Vernacular

    (of language) native or indigenous ( opposed to literary or learned )., expressed or written in the native language of a place, as literary works, using...
  • Vernacularism

    a vernacular word or expression., the use of the vernacular.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.674 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top