Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vermin

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural vermin.

noxious, objectionable, or disgusting animals collectively, esp. those of small size that appear commonly and are difficult to control, as flies, lice, bedbugs, cockroaches, mice, and rats.
an objectionable or obnoxious person, or such persons collectively.
animals that prey upon game, as coyotes or weasels.

Synonyms

noun
animal , ant , bedbug , centipede , flea , fly , foxes , insect , lice , mice , mosquito , pest , rat , rodent , snake , termite , weasel

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to become infested with vermin, esp. parasitic vermin., archaic . to breed or infest with vermin.
  • of the nature of or resembling vermin., of, pertaining to, or caused by vermin, infested with vermin, esp. parasitic vermin, verminous diseases ., verminous shacks .
  • a workman employed to destroy or drive away vermin
  • a lotion or wash applied to the fleece or skin of sheep to kill vermin, usually applied by immersing the animals in vats.
  • a lotion or wash applied to the fleece or skin of sheep to kill vermin, usually applied by immersing the animals in vats.
  • chiefly southern and south midland u.s., a despicable, obnoxious, or annoying person., vermin., an objectionable or undesirable animal, usually predatory, as a coyote or bobcat.
  • person or thing that exterminates., a person or business establishment specializing in the elimination of vermin, insects, etc., from a building, apartment, etc., esp. by the controlled application of toxic chemicals.
  • to live in or overrun to an unwanted degree or in a troublesome manner, esp. as predatory animals or vermin
  • to rove over (a country, region, etc.); invade; ravage, to swarm over in great numbers, as animals, esp. vermin

Xem tiếp các từ khác

  • Verminate

    to become infested with vermin, esp. parasitic vermin., archaic . to breed or infest with vermin.
  • Verminous

    of the nature of or resembling vermin., of, pertaining to, or caused by vermin, infested with vermin, esp. parasitic vermin, verminous diseases ., verminous...
  • Vermouth

    an aromatized white wine in which herbs, roots, barks, bitters, and other flavorings have been steeped.
  • Vernacular

    (of language) native or indigenous ( opposed to literary or learned )., expressed or written in the native language of a place, as literary works, using...
  • Vernacularism

    a vernacular word or expression., the use of the vernacular.
  • Vernacularize

    to translate into the natural speech peculiar to a people.
  • Vernal

    of or pertaining to spring, appearing or occurring in spring, appropriate to or suggesting spring; springlike, belonging to or characteristic of youth,...
  • Vernalization

    to shorten the growth period of (a plant) by chilling or other special treatment of it, its seeds, or its bulbs.
  • Vernation

    the arrangement of the foliage leaves within the bud.
  • Vernier

    also, vernier scale. a small, movable, graduated scale running parallel to the fixed graduated scale of a sextant, theodolite, barometer, etc., and used...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.674 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top