Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Verminate

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used without object), -nated, -nating.

to become infested with vermin, esp. parasitic vermin.
Archaic . to breed or infest with vermin.

Xem thêm các từ khác

  • Verminous

    of the nature of or resembling vermin., of, pertaining to, or caused by vermin, infested with vermin, esp. parasitic vermin, verminous diseases ., verminous...
  • Vermouth

    an aromatized white wine in which herbs, roots, barks, bitters, and other flavorings have been steeped.
  • Vernacular

    (of language) native or indigenous ( opposed to literary or learned )., expressed or written in the native language of a place, as literary works, using...
  • Vernacularism

    a vernacular word or expression., the use of the vernacular.
  • Vernacularize

    to translate into the natural speech peculiar to a people.
  • Vernal

    of or pertaining to spring, appearing or occurring in spring, appropriate to or suggesting spring; springlike, belonging to or characteristic of youth,...
  • Vernalization

    to shorten the growth period of (a plant) by chilling or other special treatment of it, its seeds, or its bulbs.
  • Vernation

    the arrangement of the foliage leaves within the bud.
  • Vernier

    also, vernier scale. a small, movable, graduated scale running parallel to the fixed graduated scale of a sextant, theodolite, barometer, etc., and used...
  • Veronal

    a barbiturate used as a hypnotic[syn: barbital ]
  • Veronica

    the image of the face of christ, said in legend to have been miraculously impressed on the handkerchief or veil that st. veronica gave to him to wipe his...
  • Verruca

    medicine/medical . a wart., zoology . a small, flattish, wartlike prominence.
  • Verrucae

    medicine/medical . a wart., zoology . a small, flattish, wartlike prominence.
  • Verrucose

    studded with wartlike protuberances or elevations.
  • Verrucous

    of, pertaining to, marked by, or like a wart or warts.
  • Vers libre

    free verse.
  • Versant

    a slope of a mountain or mountain chain., the general slope of a country or region., adjective, acquainted , conversant , versed
  • Versatile

    capable of or adapted for turning easily from one to another of various tasks, fields of endeavor, etc., having or capable of many uses, botany . attached...
  • Versatility

    capable of or adapted for turning easily from one to another of various tasks, fields of endeavor, etc., having or capable of many uses, botany . attached...
  • Verse

    (not in technical use) a stanza., a succession of metrical feet written, printed, or orally composed as one line; one of the lines of a poem., a particular...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top