Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Versicolor

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

changeable in color
versicolor skies.
of various colors; parti-colored
a versicolor flower arrangement.

Synonyms

adjective
motley , multicolored , polychromatic , polychrome , polychromic , polychromous , varicolored , variegated , versicolored

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • changeable in color, of various colors; parti-colored, adjective, versicolor
  • or exhibiting a variety of colors., adjective, motley , multicolored , polychrome , polychromic , polychromous , varicolored , variegated , versicolor , versicolored
  • or exhibiting a variety of colors., adjective, motley , multicolored , polychromatic , polychrome , polychromous , varicolored , variegated , versicolor , versicolored
  • various colors; variegated; motley, adjective, a varicolored print ., motley , multicolored , polychromatic , polychrome , polychromic , polychromous , variegated , versicolor , versicolored
  • the art of employing many colors in decoration, as in painting or architecture., adjective, motley , multicolored , polychromatic , polychrome , polychromic , varicolored , variegated , versicolor , versicolored

Xem tiếp các từ khác

  • Versification

    the act of versifying., verse form; metrical structure., a metrical version of something., the art or practice of composing verses.
  • Versifier

    to relate, describe, or treat (something) in verse., to convert (prose or other writing) into metrical form., to compose verses., noun, bard , muse , poetaster...
  • Versify

    to relate, describe, or treat (something) in verse., to convert (prose or other writing) into metrical form., to compose verses.
  • Version

    a particular account of some matter, as from one person or source, contrasted with some other account, a particular form or variant of something, a translation.,...
  • Verso

    a left-hand page of an open book or manuscript ( opposed to recto ).
  • Verst

    a russian measure of distance equivalent to 3500 feet or 0.6629 mile or 1.067 kilometers.
  • Versus

    against (used esp. to indicate an action brought by one party against another in a court of law, or to denote competing teams or players in a sports contest),...
  • Vert

    english forest law ., heraldry . the tincture, or color, green., heraldry . of the tincture green, vegetation bearing green leaves in a forest and capable...
  • Vertebra

    any of the bones or segments composing the spinal column, consisting typically of a cylindrical body and an arch with various processes, and forming a...
  • Vertebrae

    any of the bones or segments composing the spinal column, consisting typically of a cylindrical body and an arch with various processes, and forming a...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top