Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vertebrae

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -brae

any of the bones or segments composing the spinal column, consisting typically of a cylindrical body and an arch with various processes, and forming a foramen, or opening, through which the spinal cord passes.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • situated between the vertebrae.
  • of or pertaining to a vertebra or the vertebrae; spinal., resembling a vertebra., composed of or having vertebrae.
  • a bone resulting from the fusion of two or more vertebrae between the lumbar and
  • a bone resulting from the fusion of two or more vertebrae between the lumbar and
  • a small triangular bone forming the lower extremity of the spinal column in humans, consisting of four ankylosed rudimentary vertebrae., a corresponding part in certain animals.
  • a small triangular bone forming the lower extremity of the spinal column in humans, consisting of four ankylosed rudimentary vertebrae., a corresponding part in certain animals.
  • anatomy . the part of the trunk in humans and higher vertebrates between the neck and
  • having vertebrae
  • on either side of the spinal column, between the false ribs and hipbone., a cut of meat from this region of an animal, esp. a portion including the vertebrae of such parts.,...
  • Rib

    one of a series of curved bones that are articulated with the vertebrae and occur

Xem tiếp các từ khác

  • Vertebral

    of or pertaining to a vertebra or the vertebrae; spinal., resembling a vertebra., composed of or having vertebrae.
  • Vertebrate

    having vertebrae; having a backbone or spinal column., belonging or pertaining to the vertebrata (or craniata), a subphylum of chordate animals, comprising...
  • Vertex

    the highest point of something; apex; summit; top, anatomy, zoology . the crown or top of the head., craniometry . the highest point on the midsagittal...
  • Vertical

    being in a position or direction perpendicular to the plane of the horizon; upright; plumb., of, pertaining to, or situated at the vertex., of or pertaining...
  • Verticality

    being in a position or direction perpendicular to the plane of the horizon; upright; plumb., of, pertaining to, or situated at the vertex., of or pertaining...
  • Verticalness

    being in a position or direction perpendicular to the plane of the horizon; upright; plumb., of, pertaining to, or situated at the vertex., of or pertaining...
  • Vertices

    a pl. of vertex., the highest point of something; apex; summit; top, anatomy, zoology . the crown or top of the head., craniometry . the highest point...
  • Verticil

    a whorl or circle, as of leaves or hairs, arranged around a point on an axis.
  • Verticillate

    disposed in or forming verticils or whorls, as flowers or hairs., having flowers, hairs, etc., so arranged or disposed.
  • Vertiginous

    whirling; spinning; rotary, affected with vertigo; dizzy., liable or threatening to cause vertigo, apt to change quickly; unstable, adjective, vertiginous...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.406 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top