Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vertebrate

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having vertebrae; having a backbone or spinal column.
belonging or pertaining to the Vertebrata (or Craniata), a subphylum of chordate animals, comprising those having a brain enclosed in a skull or cranium and a segmented spinal column; a major taxonomic group that includes mammals, birds, reptiles, amphibians, and fishes.

Noun

a vertebrate animal.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • also, ichthyoidal. fishlike., any fishlike vertebrate.
  • the skull of a vertebrate., the part of the skull that encloses the brain.
  • the trachea of an air-breathing vertebrate
  • a muscular passage connecting the mouth or pharynx with the stomach in invertebrate and vertebrate animals; gullet.
  • a reptilelike fossil bird of the genus archaeopteryx, from the late jurassic period, having teeth and a long, feathered, vertebrate tail.
  • fetus., an unborn or unhatched vertebrate in the later stages of development showing the main recognizable features of the mature animal[syn: fetus ]
  • ., without strength of character., an invertebrate animal., a person who lacks strength of character., not vertebrate; without a backbone., of or pertaining to creatures without a backbone.
  • any vertebrate of the class mammalia, having the body more or less covered with hair
  • any cold-blooded vertebrate
  • belonging to the arm, foreleg, wing, pectoral fin, or other forelimb of a vertebrate., belonging

Xem tiếp các từ khác

  • Vertex

    the highest point of something; apex; summit; top, anatomy, zoology . the crown or top of the head., craniometry . the highest point on the midsagittal...
  • Vertical

    being in a position or direction perpendicular to the plane of the horizon; upright; plumb., of, pertaining to, or situated at the vertex., of or pertaining...
  • Verticality

    being in a position or direction perpendicular to the plane of the horizon; upright; plumb., of, pertaining to, or situated at the vertex., of or pertaining...
  • Verticalness

    being in a position or direction perpendicular to the plane of the horizon; upright; plumb., of, pertaining to, or situated at the vertex., of or pertaining...
  • Vertices

    a pl. of vertex., the highest point of something; apex; summit; top, anatomy, zoology . the crown or top of the head., craniometry . the highest point...
  • Verticil

    a whorl or circle, as of leaves or hairs, arranged around a point on an axis.
  • Verticillate

    disposed in or forming verticils or whorls, as flowers or hairs., having flowers, hairs, etc., so arranged or disposed.
  • Vertiginous

    whirling; spinning; rotary, affected with vertigo; dizzy., liable or threatening to cause vertigo, apt to change quickly; unstable, adjective, vertiginous...
  • Vertiginousness

    whirling; spinning; rotary, affected with vertigo; dizzy., liable or threatening to cause vertigo, apt to change quickly; unstable, noun, vertiginous currents...
  • Vertigo

    a dizzying sensation of tilting within stable surroundings or of being in tilting or spinning surroundings., noun, disequilibrium , giddiness , lightheadedness...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top