Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vertiginousness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

whirling; spinning; rotary
vertiginous currents of air.
affected with vertigo; dizzy.
liable or threatening to cause vertigo
a vertiginous climb.
apt to change quickly; unstable
a vertiginous economy.

Synonyms

noun
giddiness , lightheadedness , vertigo , wooziness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , dizzy, or delirious, having or showing a frivolous or volatile disposition; thoughtless, noun, after two drinks pat began to feel lightheaded ., lightheaded persons ., giddiness , vertiginousness , vertigo , wooziness
  • make or become giddy., noun, a giddy climb ., a giddy young person ., lightheadedness , vertiginousness , vertigo , wooziness
  • confused; muddled, physically out of sorts, as with dizziness, faintness, or slight nausea, drunken., noun, woozy from a blow on the head ., he felt woozy after the flu ., giddiness , lightheadedness , vertiginousness , vertigo

Xem tiếp các từ khác

  • Vertigo

    a dizzying sensation of tilting within stable surroundings or of being in tilting or spinning surroundings., noun, disequilibrium , giddiness , lightheadedness...
  • Vervain

    any plant belonging to the genus verbena, of the verbena family, having elongated or flattened spikes of stalkless flowers.
  • Verve

    enthusiasm or vigor, as in literary or artistic work; spirit, vivaciousness; liveliness; animation, archaic . talent., noun, her latest novel lacks verve...
  • Very

    in a high degree; extremely; exceedingly, (used as an intensive emphasizing superlatives or stressing identity or oppositeness), precise; particular, mere,...
  • Very high frequency

    any frequency between 30 and 300 megahertz. abbreviation, 30 to 300 megahertz, vhf
  • Very low frequency

    any frequency between 3 and 30 kilohertz. abbreviation, vlf
  • Vesica

    anatomy . a bladder., vesica piscis.
  • Vesical

    of or pertaining to a vesica or bladder, esp. the urinary bladder., resembling a bladder, as in shape or form; elliptical.
  • Vesicant

    producing a blister or blisters, as a medicinal substance; vesicating., a vesicant agent or substance., (in chemical warfare) a chemical agent that causes...
  • Vesicate

    to raise vesicles or blisters on; blister.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top