Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vesper

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

( initial capital letter ) the evening star, esp. Venus; Hesper.
Also called vesper bell. a bell rung at evening.
vespers, ( sometimes initial capital letter ) Ecclesiastical .
a religious service in the late afternoon or the evening.
the sixth of the seven canonical hours, or the service for it, occurring in the late afternoon or the evening.
Roman Catholic Church . a part of the office to be said in the evening by those in major orders, frequently made a public ceremony in the afternoons or evenings of Sundays and holy days.
evensong.
Archaic . evening.

Adjective

of, pertaining to, appearing in, or proper to the evening.
of or pertaining to vespers.

Synonyms

noun
dusk , eve , eventide , gloaming , nightfall , twilight

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • initial capital letter ) also called evening prayer. anglican church . a form of worship said or sung in the evening., vesper ( def. 3c ) .
  • ( initial capital letter ) the evening star, esp. venus; hesper., also called vesper bell. a bell

Xem tiếp các từ khác

  • Vespertine

    of, pertaining to, or occurring in the evening, botany . opening or expanding in the evening, as certain flowers., zoology . appearing or flying in the...
  • Vespiary

    a nest of social wasps.
  • Vespine

    of or pertaining to wasps., resembling a wasp.
  • Vessel

    a craft for traveling on water, now usually one larger than an ordinary rowboat; a ship or boat., an airship., a hollow or concave utensil, as a cup, bowl,...
  • Vest

    a close-fitting, waist-length, sleeveless garment that buttons down the front, designed to be worn under a jacket., a part or trimming simulating the front...
  • Well-educated

    highly educated; having extensive information or understanding; "knowing instructors"; "a knowledgeable critic"; "a knowledgeable audience"[syn: knowing...
  • Well-favoured

    of pleasing appearance; good-looking; pretty or handsome.
  • Well-fed

    fat; plump.
  • Well-found

    well-furnished with supplies, necessaries, etc., a well -found ship .
  • Well-founded

    having a foundation in fact; based on good reasons, information, etc., adjective, well -founded suspicions ., based on hard data , based on hard facts...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top