Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Well-mannered

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

polite; courteous.

Synonyms

adjective
civil , genteel , mannerly , polite , well-bred , courteous , cultivated , cultured , polished , refined

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a lady., befitting a lady, adjective, adjective, in a ladylike manner ., coarse , unmannerly, courtly
  • man, gentlemen, (used as a form of address), a civilized, educated, sensitive, or well-mannered man, a male personal servant, esp. of a man of social position; valet., a male...
  • man, gentlemen, (used as a form of address), a civilized, educated, sensitive, or well-mannered man, a male personal servant, esp. of a man of social position; valet., a male...
  • a woman of good family, breeding, or social position, a civilized, educated, sensitive, or well-mannered

Xem tiếp các từ khác

  • Well-marked

    clearly indicated; "a well-marked route"
  • Well-meaning

    meaning or intending well; having good intentions, also, well-meant, a well -meaning but tactless person .
  • Well-meant

    meaning or intending well; having good intentions, also, well-meant, a well -meaning but tactless person .
  • Well-nigh

    very nearly; almost, it 's well -nigh bedtime .
  • Well-nourished

    properly nourished[syn: well-fed ]
  • Well-off

    having sufficient money for comfortable living; well-to-do., in a satisfactory, favorable, or good position or condition, adjective, adjective, if you...
  • Well-oiled

    operating with efficiency, slang . drunk., a well -oiled department .
  • Well-ordered

    arranged, planned, or occurring in a desirable way, sequence, etc.
  • Well-proportioned

    of pleasing proportions
  • Well-read

    having read extensively (sometimes fol. by in ), well -read in oceanography .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top