Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Welter

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to roll, toss, or heave, as waves or the sea.
to roll, writhe, or tumble about; wallow, as animals (often fol. by about )
pigs weltering about happily in the mud.
to lie bathed in or be drenched in something, esp. blood.
to become deeply or extensively involved, associated, entangled, etc.
to welter in setbacks, confusion, and despair.

Noun

a confused mass; a jumble or muddle
a welter of anxious faces.
a state of commotion, turmoil, or upheaval
the welter that followed the surprise attack.
a rolling, tossing, or tumbling about, as or as if by the sea, waves, or wind
They found the shore through the mighty welter.

Synonyms

verb
flounder
noun
commotion , confusion , grovel , jumble , overturn , roll , toss , tumble , turmoil , uproar , wallow , wilt , wither

Các từ tiếp theo

  • Welter weight

    a boxer or other contestant intermediate in weight between a lightweight and a middleweight, esp. a professional boxer weighing up to 147 pounds (67 kg).,...
  • Wen

    pathology . a benign encysted tumor of the skin, esp. on the scalp, containing sebaceous matter; a sebaceous cyst., british . a large, crowded city or...
  • Wench

    a country lass or working girl, usually facetious . a girl or young woman., archaic . a strumpet., to associate, esp. habitually, with promiscuous women.,...
  • Wend

    to pursue or direct (one's way)., to proceed or go., verb, fare , journey , pass , proceed , push on , remove , travel , alter , change , go , saunter...
  • Went

    pt. of go., nonstandard . a pp. of go 1 ., archaic . a pt. and pp. of wend.
  • Wept

    pt. and pp. of weep 1 .
  • Were

    a 2nd pers. sing. pt. indic., pl. pt. indic., and pt. subj. of be.
  • Werewolf

    (in folklore and superstition) a human being who has changed into a wolf, or is capable of assuming the form of a wolf, while retaining human intelligence.
  • Wert

    a 2nd pers. sing. pt. indic. and subj. of be.
  • Werwolf

    werewolf.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

314 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

An Office

232 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top