Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Westerly

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

moving, directed, or situated toward the west
the westerly end of the field.
(esp. of a wind) coming from the west
a westerly gale.

Adverb

toward the west
to escape westerly.
from the west
a sharp wind blowing westerly.

Noun

a wind that blows from the west
an occasional westerly that pommeled the island.
westerlies, ( used with a plural verb ) any semipermanent belt of westerly winds, esp. those that prevail at latitudes lying between the tropical and polar regions of the earth.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • most western or westerly; farthest west.
  • antitrades, westerly winds lying above the trade winds in the tropics., noting or pertaining to such a wind.
  • navigation
  • a member of the most westerly branch of the slavs, comprising the bohemians, or czechs
  • , toward the west, from the west, a wind that blows from the west, westerlies, ( used with a plural verb ) any semipermanent belt of westerly winds, esp. those that prevail...

Xem tiếp các từ khác

  • Western

    lying toward or situated in the west, directed or proceeding toward the west, coming or originating from the west, as a wind., ( often initial capital...
  • Westerner

    a native or inhabitant of the west, esp. of the western u.s.
  • Westernmost

    most western or westerly; farthest west.
  • Westing

    navigation . the distance due west made good on any course tending westward; westerly departure., surveying . a distance west from a north-south reference...
  • Westward

    moving, bearing, facing, or situated toward the west, also, westwards. toward the west; west, the westward part, direction, or point, a westward migration...
  • Westwards

    moving, bearing, facing, or situated toward the west, also, westwards. toward the west; west, the westward part, direction, or point, a westward migration...
  • Wet

    moistened, covered, or soaked with water or some other liquid, in a liquid form or state, characterized by the presence or use of water or other liquid.,...
  • Wet-nurse

    to act as a wet nurse to (an infant)., to give excessive care or attention to; treat as if helpless, the warden is accused of wet -nursing his prisoners...
  • Wet nurse

    a woman hired to suckle another's infant.
  • Wether

    a castrated male sheep., also called wether wool. wool from previously shorn sheep.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top