Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wetland

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Often, wetlands. land that has a wet and spongy soil, as a marsh, swamp, or bog.

Synonyms

noun
bog , fen , marsh , marshland , mire , morass , muskeg , quag , quagmire , slough , swampland

Các từ tiếp theo

  • Wetness

    moistened, covered, or soaked with water or some other liquid, in a liquid form or state, characterized by the presence or use of water or other liquid.,...
  • Wetting

    moistened, covered, or soaked with water or some other liquid, in a liquid form or state, characterized by the presence or use of water or other liquid.,...
  • Wettish

    moistened, covered, or soaked with water or some other liquid, in a liquid form or state, characterized by the presence or use of water or other liquid.,...
  • Whack

    to strike with a smart, resounding blow or blows., slang . to divide into or take in shares (often fol. by up ), to strike a smart, resounding blow or...
  • Whacker

    to strike with a smart, resounding blow or blows., slang . to divide into or take in shares (often fol. by up ), to strike a smart, resounding blow or...
  • Whacking

    large.
  • Whale

    any of the larger marine mammals of the order cetacea, esp. as distinguished from the smaller dolphins and porpoises, having a fishlike body, forelimbs...
  • Whale boat

    a long, narrow boat designed for quick turning and use in rough seas, formerly used in whaling , now mainly for sea rescue .
  • Whale oil

    oil rendered from whale blubber, formerly widely used as a fuel for lamps and for making soap and candles.
  • Whalebone

    an elastic, horny substance growing in place of teeth in the upper jaw of certain whales, and forming a series of thin, parallel plates on each side of...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

314 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

An Office

232 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top