Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Anh - Anh

Whatnot

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a stand with shelves for bric-a-brac, books, etc.
something or anything of the same or similar kind
sheets, pillowcases, towels, napkins, and whatnot.

Synonyms

noun
bauble , bibelot , gewgaw , gimcrack , knickknack , toy , trifle , trinket

Các từ tiếp theo

  • Whatsoever

    (an intensive form of whatever ), whatsoever it be ; in any place whatsoever .
  • Wheal

    a small, burning or itching swelling on the skin, as from a mosquito bite or from hives., a wale or welt., noun, wale , weal , whelk
  • Wheat

    the grain of any cereal grass of the genus triticum, esp. t. aestivum, used in the form of flour for making bread, cakes, etc., and for other culinary...
  • Wheatear

    any of several small, chiefly old world thrushes of the genus oenanthe, having a distinctive white rump, esp. o. oenanthe, of eurasia and north america.
  • Wheaten

    made of wheat flour or grain., of or pertaining to wheat., of the color of wheat, esp. a pale yellow-brown color.
  • Wheedle

    to endeavor to influence (a person) by smooth, flattering, or beguiling words or acts, to persuade (a person) by such words or acts, to obtain (something)...
  • Wheedler

    to endeavor to influence (a person) by smooth, flattering, or beguiling words or acts, to persuade (a person) by such words or acts, to obtain (something)...
  • Wheel

    a circular frame or disk arranged to revolve on an axis, as on or in vehicles or machinery., any machine, apparatus, instrument, etc., shaped like this...
  • Wheel-horse

    also called wheeler. a horse, or one of the horses, harnessed behind others and nearest the front wheels of a vehicle., chiefly south atlantic states ....
  • Wheel chair

    a chair mounted on wheels for use by persons who cannot walk.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.838 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top