Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wheel-horse

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Also called wheeler. a horse, or one of the horses, harnessed behind others and nearest the front wheels of a vehicle.
Chiefly South Atlantic States . the left-hand horse of a pair hitched to a wagon or plow.
Chiefly South Midland and Southern U.S. a reliable, diligent, and strong worker.

Các từ tiếp theo

  • Wheel chair

    a chair mounted on wheels for use by persons who cannot walk.
  • Wheel horse

    also called wheeler. a horse, or one of the horses, harnessed behind others and nearest the front wheels of a vehicle., chiefly south atlantic states ....
  • Wheel house

    pilothouse.
  • Wheel window

    a rose window having prominent radiating mullions.
  • Wheelbarrow

    a frame or box for conveying a load, supported at one end by a wheel or wheels, and lifted and pushed at the other by two horizontal shafts., to move or...
  • Wheeled

    equipped with or having wheels (often used in combination), moving or traveling on wheels, a four -wheeled carriage ., wheeled transportation .
  • Wheeler

    a person or thing that wheels., a person who makes wheels; wheelwright., something provided with a wheel or wheels (usually used in combination), wheel...
  • Wheelman

    also, wheelsman, a rider of a bicycle, tricycle, or the like., slang ., a driver, esp. a chauffeur, the mobster 's wheelman was also his bodyguard ., a...
  • Wheelwright

    a person whose trade it is to make or repair wheels, wheeled carriages, etc.
  • Wheeze

    to breathe with difficulty and with a whistling sound, to make a sound resembling difficult breathing, a wheezing breath or sound., an old and frequently...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.146 lượt xem

Seasonal Verbs

1.319 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

Mammals II

314 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Fish and Reptiles

2.171 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top