Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wheeler

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person or thing that wheels.
a person who makes wheels; wheelwright.
something provided with a wheel or wheels (usually used in combination)
a four-wheeler; a stern-wheeler.
wheel horse ( def. 1 ) .

Các từ tiếp theo

  • Wheelman

    also, wheelsman, a rider of a bicycle, tricycle, or the like., slang ., a driver, esp. a chauffeur, the mobster 's wheelman was also his bodyguard ., a...
  • Wheelwright

    a person whose trade it is to make or repair wheels, wheeled carriages, etc.
  • Wheeze

    to breathe with difficulty and with a whistling sound, to make a sound resembling difficult breathing, a wheezing breath or sound., an old and frequently...
  • Wheezing

    to breathe with difficulty and with a whistling sound, to make a sound resembling difficult breathing, a wheezing breath or sound., an old and frequently...
  • Wheezy

    afflicted with or characterized by wheezing, wheezy breathing .
  • Whelk

    any of several large, spiral-shelled, marine gastropods of the family buccinidae, esp. buccinum undatum, that is used for food in europe., noun, wale ,...
  • Whelm

    to submerge; engulf., to overcome utterly; overwhelm, to roll or surge over something, as in becoming submerged., verb, whelmed by misfortune ., deluge...
  • Whelp

    the young of the dog, or of the wolf, bear, lion, tiger, seal, etc., a youth, esp. an impudent or despised one., machinery ., (of a female dog, lion, etc.)...
  • When

    at what time or period? how long ago? how soon?, under what circumstances? upon what occasion?, at what time, at the time or in the event that, at any...
  • Whence

    from what place?, from what source, origin, or cause?, from what place, source, cause, etc., whence comest thou ?, whence has he wisdom ?, he told whence...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top