Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wheezy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective, wheezier, wheeziest.

afflicted with or characterized by wheezing
wheezy breathing.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • afflicted with or characterized by wheezing, wheezy breathing .

Xem tiếp các từ khác

  • Whelk

    any of several large, spiral-shelled, marine gastropods of the family buccinidae, esp. buccinum undatum, that is used for food in europe., noun, wale ,...
  • Whelm

    to submerge; engulf., to overcome utterly; overwhelm, to roll or surge over something, as in becoming submerged., verb, whelmed by misfortune ., deluge...
  • Whelp

    the young of the dog, or of the wolf, bear, lion, tiger, seal, etc., a youth, esp. an impudent or despised one., machinery ., (of a female dog, lion, etc.)...
  • When

    at what time or period? how long ago? how soon?, under what circumstances? upon what occasion?, at what time, at the time or in the event that, at any...
  • Whence

    from what place?, from what source, origin, or cause?, from what place, source, cause, etc., whence comest thou ?, whence has he wisdom ?, he told whence...
  • Whencesoever

    from whatsoever place, source, or cause.
  • Whenever

    at whatever time; at any time when, when? (used emphatically), come whenever you like ., whenever did he say that ?
  • Whensoever

    at whatsoever time.
  • Where

    in or at what place?, in what position or circumstances?, in what particular respect, way, etc.?, to what place, point, or end? whither?, from what source?...
  • Where about

    whereabouts.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

A Workshop

1.834 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top