Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Where

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb

in or at what place?
Where is he? Where do you live?
in what position or circumstances?
Where do you stand on this question? Without money, where are you?
in what particular respect, way, etc.?
Where does this affect us?
to what place, point, or end? whither?
Where are you going?
from what source? whence?
Where did you get such a notion?

Conjunction

in or at what place, part, point, etc.
Find where he is. Find where the trouble is.
in or at the place, part, point, etc., in or at which
The book is where you left it.
in a position, case, etc., in which
Where ignorance is bliss, 'tis folly to be wise.
in any place, position, case, etc., in which; wherever
Use the ointment where pain is felt.
to what or whatever place; to the place or any place to which
I will go where you go.
in or at which place; and there
They came to the town, where they lodged for the night.

Pronoun

what place?
Where did you come from?
the place in which; point at which
This is where the boat docks. That was where the phone rang.

Noun

a place; that place in which something is located or occurs
the wheres and hows of job hunting.

Idiom

where it's at, Slang . where the most exciting, prestigious
or profitable activity or circumstance is to be found.

Synonyms

noun
location , locus , point , position , site , situation , spot , stationnotes:ware is an item bought or a piece of pottery; wear is erosion; and where is a place

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a place where books are bound.
  • a store where books are sold.
  • a store where books are sold.
  • a place where swans are raised.
  • a place where tanning is carried on.
  • a gate where toll is collected.
  • the place where an almoner resides or where alms are distributed.
  • an establishment where iron is smelted or where it is cast or wrought.
  • a shop where prints or graphics are sold., a shop where printing is done.
  • an establishment where the dead are prepared for burial or cremation, where the body may be viewed, and where funeral services are sometimes held.

Xem tiếp các từ khác

  • Where about

    whereabouts.
  • Whereabouts

    about where? where?, near or in what place, ( used with a singular or plural verb ) the place where a person or thing is; the locality of a person or thing,...
  • Whereas

    while on the contrary, it being the case that, or considering that (used esp. in formal preambles)., a qualifying or introductory statement, esp. one having...
  • Whereat

    literary ., archaic . in reference to which., at which, a reception whereat many were present ., to which; whereupon, a remark whereat she quickly angered...
  • Whereby

    by what or by which; under the terms of which., obsolete . by what? how?
  • Wherefore

    archaic . for what? why?, for that cause or reason, the cause or reason, noun, adverb, wherefore let us be grateful ., to study the whys and wherefores...
  • Wherein

    in what or in which., in what way or respect?
  • Whereof

    of what, which, or whom.
  • Whereon

    on what or which., archaic . on what?
  • Wheresoever

    in or to whatsoever place; wherever.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.565 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
  • 31/05/21 04:31:56
    Filles de noces là gì?
    • Sáu que Tre
      1 · 04/06/21 09:19:18
Loading...
Top