Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Whew

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Interjection

(a whistling exclamation or sound expressing astonishment, dismay, relief, etc.)

Noun

an utterance of whew.

Xem thêm các từ khác

  • Whey

    a milk serum, separating as liquid from the curd after coagulation, as in cheese making.
  • Which

    what one?, whichever, (used relatively in restrictive and nonrestrictive clauses to represent a specified antecedent), (used relatively in restrictive...
  • Whichever

    any one that, no matter which, no matter which, take whichever you like ., whichever you choose , the others will be offended ., whichever day ; whichever...
  • Whichsoever

    whichever.
  • Whiff

    a slight gust or puff of wind, air, vapor, smoke, or the like, a slight trace of odor or smell, a single inhalation or exhalation of air, tobacco smoke,...
  • Whiffet

    informal . an insignificant person; whippersnapper.
  • Whiffle

    to blow in light or shifting gusts or puffs, as the wind; veer or toss about irregularly., to shift about; vacillate; be fickle., to blow with light, shifting...
  • Whig

    to move along briskly.
  • Whiggery

    the principles or practices of whigs.
  • Whiggish

    of, pertaining to, or characteristic of whigs or whiggism., inclined to whiggism.
  • Whiggism

    the principles or practices of whigs.
  • While

    a period or interval of time, archaic . a particular time or occasion., during or in the time that., throughout the time that; as long as., even though;...
  • Whiles

    chiefly scot. at times., obsolete . in the meantime., archaic . while.
  • Whilom

    former; erstwhile, at one time., adjective, whilom friends ., erstwhile , former , old , once , onetime , past , previous , quondam , sometime
  • Whilst

    while.
  • Whim

    an odd or capricious notion or desire; a sudden or freakish fancy, capricious humor, noun, noun, a sudden whim to take a midnight walk ., to be swayed...
  • Whimper

    to cry with low, plaintive, broken sounds., to utter in a whimper., a whimpering cry or sound., verb, verb, bawl, bleat , blubber , complain , fuss , mewl...
  • Whimperer

    to cry with low, plaintive, broken sounds., to utter in a whimper., a whimpering cry or sound.
  • Whimsical

    given to whimsy or fanciful notions; capricious, of the nature of or proceeding from whimsy, as thoughts or actions, erratic; unpredictable, adjective,...
  • Whimsicality

    also, whimsicalness. whimsical quality or character., a whimsical notion, speech, or act.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top