Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Whilst

Xem tiếp các từ khác

  • Whim

    an odd or capricious notion or desire; a sudden or freakish fancy, capricious humor, noun, noun, a sudden whim to take a midnight walk ., to be swayed...
  • Whimper

    to cry with low, plaintive, broken sounds., to utter in a whimper., a whimpering cry or sound., verb, verb, bawl, bleat , blubber , complain , fuss , mewl...
  • Whimperer

    to cry with low, plaintive, broken sounds., to utter in a whimper., a whimpering cry or sound.
  • Whimsical

    given to whimsy or fanciful notions; capricious, of the nature of or proceeding from whimsy, as thoughts or actions, erratic; unpredictable, adjective,...
  • Whimsicality

    also, whimsicalness. whimsical quality or character., a whimsical notion, speech, or act.
  • Whimsicalness

    also, whimsicalness. whimsical quality or character., a whimsical notion, speech, or act.
  • Whimsy

    capricious humor or disposition; extravagant, fanciful, or excessively playful expression, an odd or fanciful notion., anything odd or fanciful; a product...
  • Whin

    any thorny or prickly shrub, esp. gorse.
  • Whine

    to utter a low, usually nasal, complaining cry or sound, as from uneasiness, discontent, peevishness, etc., to snivel or complain in a peevish, self-pitying...
  • Whiner

    to utter a low, usually nasal, complaining cry or sound, as from uneasiness, discontent, peevishness, etc., to snivel or complain in a peevish, self-pitying...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.565 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top