Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Whimsy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -sies.

capricious humor or disposition; extravagant, fanciful, or excessively playful expression
a play with lots of whimsy.
an odd or fanciful notion.
anything odd or fanciful; a product of playful or capricious fancy
a whimsy from an otherwise thoughtful writer.

Synonyms

noun
bee , boutade , caprice , conceit , freak , humor , impulse , megrim , notion , vagary , whim , idea , quality , thought

Các từ tiếp theo

  • Whin

    any thorny or prickly shrub, esp. gorse.
  • Whine

    to utter a low, usually nasal, complaining cry or sound, as from uneasiness, discontent, peevishness, etc., to snivel or complain in a peevish, self-pitying...
  • Whiner

    to utter a low, usually nasal, complaining cry or sound, as from uneasiness, discontent, peevishness, etc., to snivel or complain in a peevish, self-pitying...
  • Whining

    to utter a low, usually nasal, complaining cry or sound, as from uneasiness, discontent, peevishness, etc., to snivel or complain in a peevish, self-pitying...
  • Whinny

    to utter the characteristic cry of a horse; neigh., to express by whinnying., a whinnying sound.
  • Whip

    to beat with a strap, lash, rod, or the like, esp. by way of punishment or chastisement; flog; thrash, to strike with quick, repeated strokes of something...
  • Whip-round

    (british) solicitation of money usually for a benevolent purpose
  • Whip cord

    a cotton, woolen, or worsted fabric with a steep, diagonally ribbed surface., a strong, hard-twisted cord, sometimes used for the lashes of whips., a cord...
  • Whip hand

    the hand that holds the whip, in driving., an advantageous or controlling position, she had the whip hand throughout the debate .
  • Whip saw

    a saw for two persons, as a pitsaw, used to divide timbers lengthwise., to cut with a whipsaw., to win two bets from (a person) at one turn or play, as...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.655 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
  • 08/09/22 05:45:30
    Rừng ơi xin cho hỏi: Child-focused manner dịch sang tiếng Việt thế nào ạ? Cảm ơn rất nhiều.
    • Sáu que Tre
      1 · 09/09/22 06:41:26
    • Didi
      0 · 15/09/22 09:31:17
Loading...
Top