Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Whipper-in

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural whippers-in.

Fox Hunting . a professional or honorary member of a hunt staff who assists the huntsman with the hounds.
British . whip ( def. 28 ) .

Các từ tiếp theo

  • Whipper snapper

    an unimportant but offensively presumptuous person, esp. a young one.
  • Whippet

    one of a breed of small, swift dogs resembling a greyhound, used for hunting rabbits and for racing., also called whippet tank. a fast, light tank used...
  • Whipping

    a beating or flogging, esp. one administered with a whip or the like in punishment., a defeat, as in sports., an arrangement of cord, twine, or the like,...
  • Whipping boy

    a person who is made to bear the blame for another's mistake; scapegoat., (formerly) a boy educated along with and taking punishment in place of a young...
  • Whippoorwill

    a nocturnal north american nightjar, caprimulgus vociferus, having a variegated plumage of gray, black, white, and tawny.
  • Whippy

    of, pertaining to, or resembling a whip., bending and snapping back in the manner of a whip, a whippy tree branch .
  • Whipstitch

    to sew with stitches passing over an edge, in joining, finishing, or gathering., one such stitch. ?, every whipstitch, southern u.s. at short intervals,...
  • Whir

    to go, fly, revolve, or otherwise move quickly with a humming or buzzing sound, to move or transport (a thing, person, etc.) with a whirring sound, an...
  • Whirl

    to turn around, spin, or rotate rapidly, to turn about or aside quickly, to move, travel, or be carried rapidly along, to feel as though spinning rapidly;...
  • Whirligig

    something that whirls or revolves., a whirling motion or course, a giddy or flighty person., dialect . a merry-go-round or carrousel., a toy for whirling...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.977 lượt xem

A Classroom

173 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

At the Beach II

319 lượt xem

Seasonal Verbs

1.319 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top