Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Whisperer

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person or thing that whispers.
a gossip, talebearer, rumor-monger, or the like.

Synonyms

noun
blab , gossiper , gossipmonger , newsmonger , rumormonger , scandalmonger , tabby , talebearer , taleteller , tattle , tattler , tattletale , telltale

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • person especially fond of or addicted to gossiping., noun, blab , gossiper , newsmonger , rumormonger , scandalmonger , tabby , talebearer , taleteller , tattle , tattler , tattletale , telltale , whisperer
  • person given to spreading rumors, often maliciously., noun, blab , gossiper , gossipmonger , newsmonger , scandalmonger , tabby , talebearer , taleteller , tattle , tattler , tattletale , telltale , whisperer
  • person who spreads scandal or gossip., noun, blab , gossiper , gossipmonger , newsmonger , rumormonger , tabby , talebearer , taleteller , tattle , tattler , tattletale , telltale , whisperer
  • a person who spreads gossip, secrets, etc., that may cause trouble or harm., noun, blab , gossiper , gossipmonger , newsmonger , rumormonger , scandalmonger , tabby , taleteller , tattle , tattler , tattletale , telltale , whisperer
  • a person who spreads gossip or idle talk; a gossip or gossipmonger., noun, blab , gossiper

Xem tiếp các từ khác

  • Whispering

    whispered talk or conversation., rumor, hearsay, or gossip., a whispered sound., that whispers; making a sound like a whisper., like a whisper., given...
  • Whispery

    like a whisper, abounding in whispers or other quiet, mysterious sounds, adjective, a soft , whispery voice ., dark , whispery streets ., hushed , low...
  • Whist

    a card game, an early form of bridge, but without bidding.
  • Whistle

    to make a clear musical sound, a series of such sounds, or a high-pitched, warbling sound by the forcible expulsion of the breath through a small opening...
  • Whistle-stop

    to campaign for political office by traveling around the country, originally by train, stopping at small communities to address voters., to take a trip...
  • Whistle stop

    a small, unimportant town, esp. one along a railroad line., a short talk from the rear platform of a train, esp. during a political campaign., a brief...
  • Whistler

    a person or thing that whistles., something that makes a sound like a whistle, any of various birds whose wings whistle in flight, esp. the goldeneye.,...
  • Whit

    a particle; bit; jot (used esp. in negative phrases), noun, noun, not a whit better ., lot, atom , crumb , dash , drop , fragment , grain , hoot * , iota...
  • White

    of the color of pure snow, of the margins of this page, etc.; reflecting nearly all the rays of sunlight or a similar light., light or comparatively light...
  • White-collar

    belonging or pertaining to the ranks of office and professional workers whose jobs generally do not involve manual labor or the wearing of a uniform or...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.160 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top