Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Whit

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a particle; bit; jot (used esp. in negative phrases)
not a whit better.

Antonyms

noun
lot

Synonyms

noun
atom , crumb , dash , drop , fragment , grain , hoot * , iota , jot , little , mite , modicum , particle , piece , pinch , scrap , shred , speck , trace , hoot , ounce , dab , dot , dram , minim , molecule , ort , scruple , smidgen , tittle , trifle , ace , bit , mote , scintilla

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a very small quantity; jot; whit., the ninth letter of the greek alphabet (i, 
  • a particle; bit; jot (used esp. in negative phrases), noun, noun, not a whit better
  • a dot or other small mark in writing or printing, used as a diacritic, punctuation

Xem tiếp các từ khác

  • White

    of the color of pure snow, of the margins of this page, etc.; reflecting nearly all the rays of sunlight or a similar light., light or comparatively light...
  • White-collar

    belonging or pertaining to the ranks of office and professional workers whose jobs generally do not involve manual labor or the wearing of a uniform or...
  • White-haired

    having white hair., white-headed ( def. 3 ) .
  • White-knuckle ride

    when your knuckle are made white from grasping onto the bowl as you take a fierce dump
  • White-lipped

    having white lips from fear or terror
  • White-livered

    lacking courage; cowardly; lily-livered., lacking in vitality or spirit; pale; unhealthy.
  • White-slave

    a woman who is sold or forced into prostitution., a white person held as a slave.
  • White bear

    polar bear.
  • White beard

    an old man, esp. one with a white or gray beard.
  • White book

    an official report issued by a government, usually bound in white.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top