Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

White metal

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

any of various light-colored alloys, as Babbitt metal or Britannia metal.

Xem thêm các từ khác

  • White paper

    paper bleached white., an official governmental report., an authoritative report issued by any organization, an official british government publication...
  • White plague

    tuberculosis, esp. pulmonary tuberculosis., noun, consumption , phthisic , phthisis
  • White slave

    a woman who is sold or forced into prostitution., a white person held as a slave.
  • White throat

    any of several small songbirds having white throats, esp. an old world warbler, sylvia communis., white-throated sparrow.
  • Whitebait

    a young sprat or herring., cookery . any small, delicate fish cooked whole without being cleaned, esp. the sprat.
  • Whiten

    to make or become white., verb, verb, blacken , darken , dirty, blanch , bleach , blench , chalk , decolor , decolorize , dull , etiolate , fade , frost...
  • Whitener

    a preparation for making something white, as a bleach, dye, or polish, a person or thing that whitens., a person who applies whitener, as in a manufacturing...
  • Whiteness

    the quality or state of being white., paleness., purity., a white substance., noun, hoariness , paleness , pallidity
  • Whitening

    a preparation for making something white; whiting., the act or process of making or turning white.
  • Whitesmith

    a tinsmith.
  • Whitethorn

    a hawthorn, crataegus laevigata, having white flowers.
  • Whitewash

    a composition, as of lime and water or of whiting, size, and water, used for whitening walls, woodwork, etc., anything, as deceptive words or actions,...
  • Whitewasher

    a composition, as of lime and water or of whiting, size, and water, used for whitening walls, woodwork, etc., anything, as deceptive words or actions,...
  • Whither

    to what place? where?, to what end, point, action, or the like? to what?, to which place., to whatever place., noun, condition , place , position , result...
  • Whithersoever

    to whatsoever place.
  • Whiting

    a slender food fish of the genus menticirrhus, of the croaker family, inhabiting waters along the atlantic coast of north america., the hake, merluccius...
  • Whitish

    somewhat white; tending to white.
  • Whitleather

    white leather.
  • Whitlow

    an inflammation of the deeper tissues of a finger or toe, esp. of the terminal phalanx, usually producing suppuration.
  • Whittle

    to cut, trim, or shape (a stick, piece of wood, etc.) by carving off bits with a knife., to form by whittling, to cut off (a bit)., to reduce the amount...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top