Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Whitewash

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a composition, as of lime and water or of whiting, size, and water, used for whitening walls, woodwork, etc.
anything, as deceptive words or actions, used to cover up or gloss over faults, errors, or wrongdoings, or absolve a wrongdoer from blame.
Sports Informal . a defeat in which the loser fails to score.

Verb (used with object)

to whiten with whitewash.
to cover up or gloss over the faults or errors of; absolve from blame.
Sports Informal . to defeat by keeping the opponent from scoring
The home team whitewashed the visitors eight to nothing.

Antonyms

verb
expose , reveal , tell truth

Synonyms

verb
blanch , camouflage , conceal , exonerate , extenuate , gloss over , launder * , liberate , make light of , paint , palliate , sugarcoat * , suppress , varnish , veneer , vindicate , white , whiten , gild , gloss , gloze , sugarcoat , explain away , sleek over , coverup , defeat , lime , minimize

Các từ tiếp theo

  • Whitewasher

    a composition, as of lime and water or of whiting, size, and water, used for whitening walls, woodwork, etc., anything, as deceptive words or actions,...
  • Whither

    to what place? where?, to what end, point, action, or the like? to what?, to which place., to whatever place., noun, condition , place , position , result...
  • Whithersoever

    to whatsoever place.
  • Whiting

    a slender food fish of the genus menticirrhus, of the croaker family, inhabiting waters along the atlantic coast of north america., the hake, merluccius...
  • Whitish

    somewhat white; tending to white.
  • Whitleather

    white leather.
  • Whitlow

    an inflammation of the deeper tissues of a finger or toe, esp. of the terminal phalanx, usually producing suppuration.
  • Whittle

    to cut, trim, or shape (a stick, piece of wood, etc.) by carving off bits with a knife., to form by whittling, to cut off (a bit)., to reduce the amount...
  • Whittling

    the act of a person who whittles., often, whittlings. a bit or chip whittled off.
  • Whiz

    to make a humming, buzzing, or hissing sound, as an object passing swiftly through the air., to move or rush with such a sound, to cause to whiz., to treat...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The City

26 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Supermarket

1.146 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Universe

148 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Pleasure Boating

185 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top