Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Whiting

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural ( especially collectively ) -ing, ( especially referring to two or more kinds or species ) -ings.

a slender food fish of the genus Menticirrhus, of the croaker family, inhabiting waters along the Atlantic coast of North America.
the hake, Merluccius bilinearis.
any of several European fishes of the cod family, esp. Merlangus merlangus.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a preparation for making something white; whiting., the act or process of making or turning white.
  • a compound of whiting and linseed oil, of a doughlike consistency when fresh, used to
  • a composition, as of lime and water or of whiting, size, and water, used for
  • a composition, as of lime and water or of whiting, size, and water, used for

Xem tiếp các từ khác

  • Whitish

    somewhat white; tending to white.
  • Whitleather

    white leather.
  • Whitlow

    an inflammation of the deeper tissues of a finger or toe, esp. of the terminal phalanx, usually producing suppuration.
  • Whittle

    to cut, trim, or shape (a stick, piece of wood, etc.) by carving off bits with a knife., to form by whittling, to cut off (a bit)., to reduce the amount...
  • Whittling

    the act of a person who whittles., often, whittlings. a bit or chip whittled off.
  • Whiz

    to make a humming, buzzing, or hissing sound, as an object passing swiftly through the air., to move or rush with such a sound, to cause to whiz., to treat...
  • Whizz-bang

    military . a small, high-speed shell whose sound as it flies through the air arrives almost at the same instant as its explosion., a firecracker with a...
  • Who

    what person or persons?, (of a person) of what character, origin, position, importance, etc., the person that or any person that (used relatively to represent...
  • Who's who

    a reference work containing short biographical entries on the outstanding persons in a country, industry, profession, etc., the outstanding or influential...
  • Whoa

    stop! (used esp. to horses).

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top