Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Whittle

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to cut, trim, or shape (a stick, piece of wood, etc.) by carving off bits with a knife.
to form by whittling
to whittle a figure.
to cut off (a bit).
to reduce the amount of, as if by whittling; pare down; take away by degrees (usually fol. by down, away, etc.)
to whittle down the company's overhead; to whittle away one's inheritance.

Verb (used without object)

to whittle wood or the like with a knife, as in shaping something or as a mere aimless diversion
to spend an afternoon whittling.
to tire oneself or another by worrying or fussing.

Noun

British Dialect . a knife, esp. a large one, as a carving knife or a butcher knife.

Antonyms

verb
build , increase

Synonyms

verb
carve , chip , consume , decrease , diminish , eat away , erode , fashion , form , hew , lessen , model , mold , pare , sculpt , shape , shave , trim , undermine , wear away , cut , reduce

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • with a knife., to form by whittling, to cut off (a bit)., to reduce the amount of, as if by whittling; pare down; take away by degrees (usually fol. by down, away, etc.), to whittle...

Xem tiếp các từ khác

  • Whittling

    the act of a person who whittles., often, whittlings. a bit or chip whittled off.
  • Whiz

    to make a humming, buzzing, or hissing sound, as an object passing swiftly through the air., to move or rush with such a sound, to cause to whiz., to treat...
  • Whizz-bang

    military . a small, high-speed shell whose sound as it flies through the air arrives almost at the same instant as its explosion., a firecracker with a...
  • Who

    what person or persons?, (of a person) of what character, origin, position, importance, etc., the person that or any person that (used relatively to represent...
  • Who's who

    a reference work containing short biographical entries on the outstanding persons in a country, industry, profession, etc., the outstanding or influential...
  • Whoa

    stop! (used esp. to horses).
  • Whodunit

    a narrative dealing with a murder or a series of murders and the detection of the criminal; detective story.
  • Whoever

    whatever person; anyone that, no matter who, who? what person? (used to express astonishment, disbelief, disdain, etc.), whoever did it should be proud...
  • Whole

    comprising the full quantity, amount, extent, number, etc., without diminution or exception; entire, full, or total, containing all the elements properly...
  • Whole-length

    extended to or having its entire length; not shortened or abridged, portraying, reflecting, or accommodating the full length of the human figure, a portrait...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top