Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Whiz

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to make a humming, buzzing, or hissing sound, as an object passing swiftly through the air.
to move or rush with such a sound
The angry hornets whizzed by in a cloud.

Verb (used with object)

to cause to whiz.
to treat with a whizzer.

Noun

Informal . a person who is quite good at a particular activity, in a certain field, etc.
She's a whiz at math.
the sound of a whizzing object.
a swift movement producing such a sound.

Antonyms

noun
ignoramus , imbecile
verb
decelerate

Synonyms

noun
adept , expert , genius , gifted person , marvel , pro * , prodigy , professional , star , virtuoso , wonder , bumble , burr , buzz , drone , whir , ace , authority , dab hand , master , past master , proficient , wizard
verb
bullet , buzz , dart , flit , fly , hiss , hum , hurry , hurtle , race , speed , swish , whir , whirl , whisk , whoosh , zip , bumble , burr , drone , fizz , fizzle , sibilate , sizzle , bolt , bucket , bustle , dash , festinate , flash , fleet , haste , hasten , hustle , pelt , rocket , run , sail , scoot , scour , shoot , sprint , tear , trot , wing , zoom , adept , expert , genius , marvel , master , professional , whirr , wizard

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to hiss., to utter or pronounce with a hissing sound., verb, fizz , fizzle , sizzle , swish , whiz , whoosh
  • almost at the same instant as its explosion., a firecracker with a similar effect., informal . whiz 1 ( def. 5 ) ., informal . first-rate; topnotch, a whiz -bang navigator...
  • , hasten , hurry , hustle , pelt , race , rocket , run , sail , scoot , scour , shoot , speed , sprint , tear , trot , whirl , whisk , whiz ,...
  • Pro

    upholds the affirmative in a debate., an argument, consideration, vote, etc., for something., adjective, expert , favoring , for , master , professional , supporting , whiz...
  • a person who practices magic; magician or sorcerer., a conjurer or juggler., also, whiz , wiz
  • to make a humming, buzzing, or hissing sound, as an object passing swiftly through the

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 09/07/20 08:48:00
    mn cho mình hỏi 'crying spell' có nghĩa là gì vậy? thanks
    • Bibi
      0 · 09/07/20 09:37:52
  • 09/07/20 03:23:47
    mn cho mk hỏi "make the Ch-chuck" trong câu: Come on, Make the Ch-chuck. Trong hoàn cảnh mà mẹ của cô bé nói câu này đang cãi nhau vs một nhân viên bán hàng
    • blehh
      0 · 09/07/20 08:26:25
  • 01/07/20 10:35:20
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi...
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi người nhiều

    Xem thêm.
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 05:16:41
      1 câu trả lời trước
      • PBD
        Trả lời · 10/07/20 06:52:49
  • 08/07/20 07:28:10
    Mọi người cho em hỏi cụm từ "Populist blowhards" trong câu này ngĩa là gì với ạ: Populist blowhards with little time for experts govern the region’s biggest economies, compounding its problems.
    • Bibi
      0 · 08/07/20 09:40:56
      • holam
        Trả lời · 08/07/20 09:42:06
  • 08/07/20 07:21:44
    Cho em hỏi cụm "down to ride:" là gì ạ
    Cả câu: they're loyal and down to ride
Loading...
Top