Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wholeness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

comprising the full quantity, amount, extent, number, etc., without diminution or exception; entire, full, or total
He ate the whole pie. They ran the whole distance.
containing all the elements properly belonging; complete
We have a whole set of antique china.
undivided; in one piece
to swallow a thing whole.
Mathematics . integral, or not fractional.
not broken, damaged, or impaired; intact
Thankfully, the vase arrived whole.
uninjured or unharmed; sound
He was surprised to find himself whole after the crash.
pertaining to all aspects of human nature, esp. one's physical, intellectual, and spiritual development
education for the whole person.

Noun

the whole assemblage of parts or elements belonging to a thing; the entire quantity, account, extent, or number
He accepted some of the parts but rejected the whole.
a thing complete in itself, or comprising all its parts or elements.
an assemblage of parts associated or viewed together as one thing; a unitary system. ?

Idioms

as a whole
all things included or considered; altogether
As a whole, the relocation seems to have been beneficial.
on or upon the whole
in view of all the circumstances; after consideration.
disregarding exceptions; in general
On the whole, the neighborhood is improving.
out of whole cloth
without foundation in fact; fictitious
a story made out of whole cloth.

Synonyms

noun
entirety , integrity , oneness , totality , durability , firmness , solidity , stability , strength , haleness , healthiness , heartiness , soundness , completeness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • free from disease or infirmity; robust; vigorous, noun, hale and hearty men in the prime of life ., healthiness , heartiness , soundness , wholeness
  • of being total; entirety., astronomy . total obscuration in an eclipse., noun, entirety , integrity , oneness , wholeness , aggregate , all , everything , gross , sum...

Xem tiếp các từ khác

  • Wholesale

    the sale of goods in quantity, as to retailers or jobbers, for resale ( opposed to retail )., of, pertaining to, or engaged in sale by wholesale., extensive;...
  • Wholesaler

    the sale of goods in quantity, as to retailers or jobbers, for resale ( opposed to retail )., of, pertaining to, or engaged in sale by wholesale., extensive;...
  • Wholesome

    conducive to moral or general well-being; salutary; beneficial, conducive to bodily health; healthful; salubrious, suggestive of physical or moral health,...
  • Wholesomeness

    conducive to moral or general well-being; salutary; beneficial, conducive to bodily health; healthful; salubrious, suggestive of physical or moral health,...
  • Wholly

    entirely; totally; altogether; quite., to the whole amount, extent, etc., so as to comprise or involve all., adverb, adverb, incompletely , partially ,...
  • Whom

    the objective case of who, the dative case of who, whom did you call ? of whom are you speaking ? with whom did you stay ?, you gave whom the book ?
  • Whomever

    the objective case of whoever, she questioned whomever she met . whomever she spoke to , she was invariably polite .
  • Whomsoever

    the objective case of whosoever, ask whomsoever you like . inquire of whomsoever you meet .
  • Whoop

    a loud cry or shout, as of excitement or joy., the sound made by a person suffering from whooping cough., to utter a loud cry or shout in expressing enthusiasm,...
  • Whoopee

    (used as a shout of exuberant joy.) ?, make whoopee, to engage in uproarious merrymaking.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top