Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Whorish

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having the character or characteristics of a whore; lewd; unchaste.

Synonyms

adjective
easy , fast , libertine , light , loose

Xem thêm các từ khác

  • Whorl

    a circular arrangement of like parts, as leaves or flowers, around a point on an axis; verticil., one of the turns or volutions of a spiral shell., anything...
  • Whose

    (the possessive case of who used as an adjective), (the possessive case of which used as an adjective), the one or ones belonging to what person or persons,...
  • Whoso

    whosoever; whoever.
  • Whosoever

    whoever; whatever person, whosoever wants to apply should write to the bureau .
  • Why

    for what? for what reason, cause, or purpose?, for what cause or reason, for which; on account of which (usually after reason to introduce a relative clause),...
  • Wick

    a bundle or loose twist or braid of soft threads, or a woven strip or tube, as of cotton or asbestos, which in a candle, lamp, oil stove, cigarette lighter,...
  • Wicked

    evil or morally bad in principle or practice; sinful; iniquitous, mischievous or playfully malicious, distressingly severe, as a storm, wound, or cold,...
  • Wickedness

    the quality or state of being wicked., wicked conduct or practices., a wicked act or thing., noun, iniquity , peccancy , sin , wrong , bestiality , depravity...
  • Wicker

    a slender, pliant twig; osier; withe., plaited or woven twigs or osiers as the material of baskets, chairs, etc.; wickerwork., something made of wickerwork,...
  • Wicker work

    material or products consisting of plaited or woven twigs or osiers; articles made of wicker.
  • Wicket

    a window or opening, often closed by a grating or the like, as in a door, or forming a place of communication in a ticket office, a teller's cage in a...
  • Wide

    having considerable or great extent from side to side; broad, having a certain or specified extent from side to side, of great horizontal extent; extensive;...
  • Wide-awake

    fully awake; with the eyes wide open., alert, keen, or knowing, also called wide-awake hat. a soft, low-crowned felt hat., the sooty tern., adjective,...
  • Wide-open

    opened to the full extent, lacking laws or strict enforcement of laws concerning liquor, vice, gambling, etc., adjective, a wide -open window ., a wide...
  • Wide-ranging

    extending over a large area; extensive or diversified in scope, adjective, wide -ranging lands ; a wide -ranging discussion ., all-around , all-inclusive...
  • Wide awake

    fully awake; with the eyes wide open., alert, keen, or knowing, also called wide-awake hat. a soft, low-crowned felt hat., the sooty tern., a wide -awake...
  • Wide open

    opened to the full extent, lacking laws or strict enforcement of laws concerning liquor, vice, gambling, etc., a wide -open window ., a wide -open town...
  • Widely

    to a wide extent., over a wide space or area, by or among a large number of persons, in many or various subjects, cases, etc., greatly, very much, or very,...
  • Widen

    to make or become wide or wider; broaden; expand., verb, verb, cramp , narrow , restrict, add to , augment , broaden , dilate , distend , enlarge , expand...
  • Wideness

    having considerable or great extent from side to side; broad, having a certain or specified extent from side to side, of great horizontal extent; extensive;...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top