Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wicket

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a window or opening, often closed by a grating or the like, as in a door, or forming a place of communication in a ticket office, a teller's cage in a bank, etc.
Croquet . a hoop or arch.
a turnstile in an entrance.
a small door or gate, esp. one beside, or forming part of, a larger one.
a small gate by which a canal lock is emptied.
a gate by which a flow of water is regulated, as to a waterwheel.
Cricket .
either of the two frameworks, each consisting of three stumps with two bails in grooves across the tops, at which the bowler aims the ball.
the area between the wickets; the playing field.
one batsman's turn at the wicket.
the period during which two players bat together.
a batsman's inning that is not completed or not begun. ?

Idiom

to be on, have, or bat a sticky wicket
British Slang . to be at or have a disadvantage.

Synonyms

noun
arch , entrance , gate , hoop , opening , window

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • electric chair., a highly uncomfortable or embarrassing situation, noun, i 'm in the hot seat because of the contract i lost ., hot spot , powder keg , spot , sticky wicket
  • -minded or lacking good sense; stupid or foolish, absurd; ridiculous; irrational, stunned; dazed, cricket . (of a fielder or the fielder's playing position) extremely close to the batsman's wicket, archaic . rustic; plain; homely., archaic . weak;...
  • -minded or lacking good sense; stupid or foolish, absurd; ridiculous; irrational, stunned; dazed, cricket . (of a fielder or the fielder's playing position) extremely close to the batsman's wicket, archaic . rustic; plain; homely., archaic . weak;...
  • -minded or lacking good sense; stupid or foolish, absurd; ridiculous; irrational, stunned; dazed, cricket . (of a fielder or the fielder's playing position) extremely close to the batsman's wicket, archaic . rustic; plain; homely., archaic . weak;...
  • , paint, etc.) from something, croquet . to cause (another player's ball) to go through a wicket., (of skin, bark, paint, etc.) to come off; become separated., to lose the...

Xem tiếp các từ khác

  • Wide

    having considerable or great extent from side to side; broad, having a certain or specified extent from side to side, of great horizontal extent; extensive;...
  • Wide-awake

    fully awake; with the eyes wide open., alert, keen, or knowing, also called wide-awake hat. a soft, low-crowned felt hat., the sooty tern., adjective,...
  • Wide-open

    opened to the full extent, lacking laws or strict enforcement of laws concerning liquor, vice, gambling, etc., adjective, a wide -open window ., a wide...
  • Wide-ranging

    extending over a large area; extensive or diversified in scope, adjective, wide -ranging lands ; a wide -ranging discussion ., all-around , all-inclusive...
  • Wide awake

    fully awake; with the eyes wide open., alert, keen, or knowing, also called wide-awake hat. a soft, low-crowned felt hat., the sooty tern., a wide -awake...
  • Wide open

    opened to the full extent, lacking laws or strict enforcement of laws concerning liquor, vice, gambling, etc., a wide -open window ., a wide -open town...
  • Widely

    to a wide extent., over a wide space or area, by or among a large number of persons, in many or various subjects, cases, etc., greatly, very much, or very,...
  • Widen

    to make or become wide or wider; broaden; expand., verb, verb, cramp , narrow , restrict, add to , augment , broaden , dilate , distend , enlarge , expand...
  • Wideness

    having considerable or great extent from side to side; broad, having a certain or specified extent from side to side, of great horizontal extent; extensive;...
  • Widening

    an increase in width[ant: narrowing ], a part of a road that has been widened to allow cars to pass or park[syn: turnout ], the act of making...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top