Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Widely

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb

to a wide extent.
over a wide space or area
a widely distributed plant.
by or among a large number of persons
a widely known artist.
in many or various subjects, cases, etc.
to be widely read.
greatly, very much, or very
widely differing accounts of an event.

Synonyms

adjective
abroad , broadly , extensively , far , generally , universally

Các từ tiếp theo

  • Widen

    to make or become wide or wider; broaden; expand., verb, verb, cramp , narrow , restrict, add to , augment , broaden , dilate , distend , enlarge , expand...
  • Wideness

    having considerable or great extent from side to side; broad, having a certain or specified extent from side to side, of great horizontal extent; extensive;...
  • Widening

    an increase in width[ant: narrowing ], a part of a road that has been widened to allow cars to pass or park[syn: turnout ], the act of making...
  • Widespread

    spread over or open, or occupying a wide space., distributed over a wide region, or occurring in many places or among many persons or individuals, adjective,...
  • Widgeon

    any of several common freshwater ducks related to the mallards and teals in the genus anas, having metallic green flight feathers, a white wing patch,...
  • Widish

    rather wide; tending to be wide, a widish bookcase ; widish hips .
  • Widow

    a woman who has lost her husband by death and has not remarried., cards . an additional hand or part of a hand, as one dealt to the table., printing .,...
  • Widowed

    single because of death of the spouse
  • Widower

    a man who has lost his wife by death and has not remarried.
  • Widowhood

    the state or a period of being a widow or, sometimes, a widower.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Handicrafts

2.181 lượt xem

The Universe

148 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Simple Animals

158 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

In Port

192 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top