Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Width

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

extent from side to side; breadth; wideness.
a piece of the full wideness, as of cloth.

Antonyms

noun
height , tallness

Synonyms

noun
amplitude , area , broadness , compass , cross measure , diameter , distance across , expanse , extent , girth , measure , range , reach , scope , span , squatness , stretch , thickness , breadth , wideness , across , length , magnitude

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a silk fabric in which broad stripes of equal width and in various colors or weaves are alternated.
  • the measure of the second largest dimension of a plane or solid figure; width., an
  • an enclosed automobile body having two or four doors and seating four or more persons on two full-width seats., sedan chair.
  • a timber of relatively slight width and thickness, as a stud or rafter in a house frame., such timbers collectively., the width
  • the state or quality of being ample, esp. as to breadth or width; largeness; greatness
  • Big

    large, as in size, height, width, or amount, of major concern, importance, gravity, or the
  • large, as in size, height, width, or amount, of major concern, importance, gravity, or the
  • large, as in size, height, width, or amount, of major concern, importance, gravity, or the
  • En

    the letter n, n., also called nut. printing . half of the width of an em
  • drawing done exclusively in line, providing gradations in tone entirely through variations in width

Xem tiếp các từ khác

  • Wield

    to exercise (power, authority, influence, etc.), as in ruling or dominating., to use (a weapon, instrument, etc.) effectively; handle or employ actively.,...
  • Wieldy

    readily wielded or managed, as in use or action.
  • Wienerwurst

    frankfurter., vienna sausage.
  • Wife

    a woman joined in marriage to a man; a woman considered in relation to her husband; spouse., a woman ( archaic or dial., except in idioms), rare . wive. ?,...
  • Wifehood

    the state of being a wife., wifely character or quality; wifeliness.
  • Wifeless

    a woman joined in marriage to a man; a woman considered in relation to her husband; spouse., a woman ( archaic or dial., except in idioms), rare . wive. ?,...
  • Wifelike

    wifely., in a manner befitting a wife.
  • Wifely

    of, like, or befitting a wife.
  • Wig

    an artificial covering of hair for all or most of the head, of either synthetic or natural hair, worn to be stylish or more attractive., a similar head...
  • Wigeon

    widgeon., freshwater duck of eurasia and northern africa related to mallards and teals[syn: widgeon ]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.527 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top