Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wield

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to exercise (power, authority, influence, etc.), as in ruling or dominating.
to use (a weapon, instrument, etc.) effectively; handle or employ actively.
Archaic . to guide or direct.
Archaic . to govern; manage.

Synonyms

verb
apply , brandish , command , conduct , employ , exercise , exert , flourish , handle , have , have at one’s disposal , hold , maintain , make use of , manage , maneuver , manipulate , operate , ply , possess , put to use , shake , swing , throw , utilize , wave , work , put out , control , deal , direct , rule , use

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • bring about or succeed in accomplishing, sometimes despite difficulty or hardship, to take charge or care of, to dominate or influence (a person) by tact, flattery, or artifice
  • bring about or succeed in accomplishing, sometimes despite difficulty or hardship, to take charge or care of, to dominate or influence (a person) by tact, flattery, or artifice
  • on a support., to move or incline to one side or in a particular direction., to incline in opinion, sympathy, tendency, etc., to fluctuate or vacillate, as in opinion, to wield power;...

Xem tiếp các từ khác

  • Wieldy

    readily wielded or managed, as in use or action.
  • Wienerwurst

    frankfurter., vienna sausage.
  • Wife

    a woman joined in marriage to a man; a woman considered in relation to her husband; spouse., a woman ( archaic or dial., except in idioms), rare . wive. ?,...
  • Wifehood

    the state of being a wife., wifely character or quality; wifeliness.
  • Wifeless

    a woman joined in marriage to a man; a woman considered in relation to her husband; spouse., a woman ( archaic or dial., except in idioms), rare . wive. ?,...
  • Wifelike

    wifely., in a manner befitting a wife.
  • Wifely

    of, like, or befitting a wife.
  • Wig

    an artificial covering of hair for all or most of the head, of either synthetic or natural hair, worn to be stylish or more attractive., a similar head...
  • Wigeon

    widgeon., freshwater duck of eurasia and northern africa related to mallards and teals[syn: widgeon ]
  • Wigged

    wearing a wig, the wigged justices entered the courtroom .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top