Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wig

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an artificial covering of hair for all or most of the head, of either synthetic or natural hair, worn to be stylish or more attractive.
a similar head covering, worn in one's official capacity, as part of a costume, disguise, etc.
a toupee or hairpiece.
British Informal . a wigging.

Verb (used with object)

to furnish with a wig.
British Informal . to reprimand or reprove severely; scold. ?

Verb phrase

wig out, Slang .
to be intoxicated with narcotic drugs.
to make or become wildly excited or enthusiastic
She wigs out over every rock star that comes along.

Idiom

flip one's wig
Slang . lid ( def. 9 ) .

Synonyms

noun
false hair , hair extension , hair implant , hair weaving , periwig , peruke , postiche , rug * , toupee , admonishment , bagwig , berate , carpet , censure , dignitary , hair , hairpiece , jasey , rebuke , reprimand , rug , scold , scratch wig , toupet

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a wig, esp. a peruke.
  • a wig, esp. one made of worsted.
  • wearing a wig, the wigged justices entered the courtroom .
  • to make or become gray or partly gray., gray; grayish; devoid of hue., gray or partly gray hair., a gray wig.
  • a man's wig of the 17th and 18th centuries, usually powdered and gathered at the back of the neck with a ribbon; periwig.
  • an unmarried girl or young woman., demoiselle crane., a damselfly, esp. of the genus agrion., damselfish., furniture . a lady's wig
  • a man's wig., a patch of false hair for covering a bald spot., (formerly

Xem tiếp các từ khác

  • Wigeon

    widgeon., freshwater duck of eurasia and northern africa related to mallards and teals[syn: widgeon ]
  • Wigged

    wearing a wig, the wigged justices entered the courtroom .
  • Wigging

    a scolding or reproof.
  • Wiggle

    to move or go with short, quick, irregular movements from side to side, to cause to wiggle; move quickly and irregularly from side to side., a wiggling...
  • Wight

    a human being., obsolete ., a supernatural being, as a witch or sprite., any living being; a creature.
  • Wigwag

    to move to and fro., nautical . to signal by movements of two flags or the like waved according to a code., nautical . the act or process of sending messages...
  • Wild

    living in a state of nature; not tamed or domesticated, growing or produced without cultivation or the care of humans, as plants, flowers, fruit, or honey,...
  • Wild-goose chase

    a wild or absurd search for something nonexistent or unobtainable, any senseless pursuit of an object or end; a hopeless enterprise, noun, a wild -goose...
  • Wild goose chase

    a wild or absurd search for something nonexistent or unobtainable, any senseless pursuit of an object or end; a hopeless enterprise, a wild -goose chase...
  • Wildcat

    any of several north american felines of the genus lynx. compare lynx ., a yellowish-gray, black-striped feline, felis sylvestris, of europe, western asia,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top