Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Willy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

willow ( def. 4 ) .

Verb (used with object)

to willow (cotton).

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • unwillingly, shilly-shallying; vacillating., disorganized, unplanned; sloppy, adverb, adjective, he 'll have to do it willy -nilly., willy -nilly work ., involuntarily...
  • unwillingly, shilly-shallying; vacillating., disorganized, unplanned; sloppy, he 'll have to do it willy -nilly., willy -nilly work .
  • necessity; necessarily; by force of circumstance, adverb, the story must perforce be true ., involuntarily , willy-nilly

Xem tiếp các từ khác

  • Willy-nilly

    in a disorganized or unplanned manner; sloppily., whether one wishes to or not; willingly or unwillingly, shilly-shallying; vacillating., disorganized,...
  • Willy nilly

    in a disorganized or unplanned manner; sloppily., whether one wishes to or not; willingly or unwillingly, shilly-shallying; vacillating., disorganized,...
  • Wilt

    to become limp and drooping, as a fading flower; wither., to lose strength, vigor, assurance, etc., to cause to wilt., the act of wilting, or the state...
  • Wily

    full of, marked by, or proceeding from wiles; crafty; cunning., adjective, arch , artful , astute , cagey , crazy like a fox , crooked , cunning , deceitful...
  • Wimble

    a device used esp. in mining for extracting the rubbish from a bored hole., a marbleworker's brace for drilling., any of various other instruments for...
  • Wimple

    a woman's headcloth drawn in folds about the chin, formerly worn out of doors, and still in use by some nuns., chiefly scot., to cover or muffle with or...
  • Wimpy

    of, pertaining to, or characteristic of a wimp.
  • Win

    to finish first in a race, contest, or the like., to succeed by striving or effort, to gain the victory; overcome an adversary, to succeed in reaching...
  • Win over

    to finish first in a race, contest, or the like., to succeed by striving or effort, to gain the victory; overcome an adversary, to succeed in reaching...
  • Wince

    to draw back or tense the body, as from pain or from a blow; start; flinch., a wincing or shrinking movement; a slight start., verb, noun, back off , blanch...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top