Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wimpy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective, wimpier, wimpiest.

of, pertaining to, or characteristic of a wimp.

Xem thêm các từ khác

  • Win

    to finish first in a race, contest, or the like., to succeed by striving or effort, to gain the victory; overcome an adversary, to succeed in reaching...
  • Win over

    to finish first in a race, contest, or the like., to succeed by striving or effort, to gain the victory; overcome an adversary, to succeed in reaching...
  • Wince

    to draw back or tense the body, as from pain or from a blow; start; flinch., a wincing or shrinking movement; a slight start., verb, noun, back off , blanch...
  • Wincey

    a plain or twilled fabric of wool and cotton used especially for warm shirts or skirts and pajamas
  • Winch

    the crank or handle of a revolving machine., a windlass turned by a crank, for hoisting or hauling., any of various devices for cranking., also, wince....
  • Wind

    air in natural motion, as that moving horizontally at any velocity along the earth's surface, a gale; storm; hurricane., any stream of air, as that produced...
  • Wind-broken

    having the breathing impaired; affected with heaves.
  • Wind-screen

    windshield.
  • Wind-shaken

    affected by windshake., shaken by the wind.
  • Wind-swept

    open or exposed to the wind, a wind -swept beach .
  • Wind-up

    the conclusion of any action, activity, etc.; the end or close., a final act or part., baseball . the preparatory movements of the arm before pitching...
  • Wind bound

    (of a sailing ship, sailboat, or the like) kept from sailing by a wind from the wrong direction or one of too high velocity.
  • Wind break

    a growth of trees, a structure of boards, or the like, serving as a shelter from the wind.
  • Wind breaker

    a kind of heavy jacket ('windcheater' is a british term)[syn: parka ]
  • Wind cheater

    a lightweight jacket for sports or other outdoor wear.
  • Wind flower

    any plant belonging to the genus anemone, of the buttercup family, having divided leaves and showy, solitary flowers.
  • Wind gauge

    anemometer., a scale on the rear sight of a rifle by which the sight is adjusted to correct for windage., noun, anemograph , anemometer , wind cone , wind...
  • Wind instrument

    a musical instrument sounded by the breath or other air current, as the trumpet, trombone, clarinet, or flute.
  • Wind jammer

    (formerly) a merchant ship propelled by sails., any large sailing ship., a member of its crew., older slang . a long-winded person; a great talker.
  • Wind row

    a row or line of hay raked together to dry before being raked into heaps., any similar row, as of sheaves of grain, made for the purpose of drying., a...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top