Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wince

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to draw back or tense the body, as from pain or from a blow; start; flinch.

Noun

a wincing or shrinking movement; a slight start.

Synonyms

verb
back off , blanch , blench , cower , cringe , dodge , duck , flinch , grimace , jib , make a face , quail , recoil , shrink , shy , start , swerve , turn , gesture , movement , reel
noun
cringe , flinch , shrink

Xem thêm các từ khác

  • Wincey

    a plain or twilled fabric of wool and cotton used especially for warm shirts or skirts and pajamas
  • Winch

    the crank or handle of a revolving machine., a windlass turned by a crank, for hoisting or hauling., any of various devices for cranking., also, wince....
  • Wind

    air in natural motion, as that moving horizontally at any velocity along the earth's surface, a gale; storm; hurricane., any stream of air, as that produced...
  • Wind-broken

    having the breathing impaired; affected with heaves.
  • Wind-screen

    windshield.
  • Wind-shaken

    affected by windshake., shaken by the wind.
  • Wind-swept

    open or exposed to the wind, a wind -swept beach .
  • Wind-up

    the conclusion of any action, activity, etc.; the end or close., a final act or part., baseball . the preparatory movements of the arm before pitching...
  • Wind bound

    (of a sailing ship, sailboat, or the like) kept from sailing by a wind from the wrong direction or one of too high velocity.
  • Wind break

    a growth of trees, a structure of boards, or the like, serving as a shelter from the wind.
  • Wind breaker

    a kind of heavy jacket ('windcheater' is a british term)[syn: parka ]
  • Wind cheater

    a lightweight jacket for sports or other outdoor wear.
  • Wind flower

    any plant belonging to the genus anemone, of the buttercup family, having divided leaves and showy, solitary flowers.
  • Wind gauge

    anemometer., a scale on the rear sight of a rifle by which the sight is adjusted to correct for windage., noun, anemograph , anemometer , wind cone , wind...
  • Wind instrument

    a musical instrument sounded by the breath or other air current, as the trumpet, trombone, clarinet, or flute.
  • Wind jammer

    (formerly) a merchant ship propelled by sails., any large sailing ship., a member of its crew., older slang . a long-winded person; a great talker.
  • Wind row

    a row or line of hay raked together to dry before being raked into heaps., any similar row, as of sheaves of grain, made for the purpose of drying., a...
  • Wind shield

    a shield of glass, in one or more sections, projecting above and across the dashboard of an automobile.
  • Wind tight

    so tight as to prevent passage of wind or air.
  • Wind up

    to change direction; bend; turn; take a frequently bending course; meander, to have a circular or spiral course or direction., to coil or twine about something,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top