Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wind gauge

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

anemometer.
a scale on the rear sight of a rifle by which the sight is adjusted to correct for windage.

Synonyms

noun
anemograph , anemometer , wind cone , wind sleeve , windsock

Các từ tiếp theo

  • Wind instrument

    a musical instrument sounded by the breath or other air current, as the trumpet, trombone, clarinet, or flute.
  • Wind jammer

    (formerly) a merchant ship propelled by sails., any large sailing ship., a member of its crew., older slang . a long-winded person; a great talker.
  • Wind row

    a row or line of hay raked together to dry before being raked into heaps., any similar row, as of sheaves of grain, made for the purpose of drying., a...
  • Wind shield

    a shield of glass, in one or more sections, projecting above and across the dashboard of an automobile.
  • Wind tight

    so tight as to prevent passage of wind or air.
  • Wind up

    to change direction; bend; turn; take a frequently bending course; meander, to have a circular or spiral course or direction., to coil or twine about something,...
  • Windage

    the influence of the wind in deflecting a missile., the amount of such deflection., the degree to which a gunsight must be adjusted to correct for windage.,...
  • Windbag

    informal . an empty, voluble, pretentious talker., the bag of a bagpipe., noun, bag of wind , big talker , blabberer , blowhard * , boaster , braggart...
  • Windblown

    blown by the wind, (of trees) growing in a certain shape because of strong prevailing winds., (of a hair style) bobbed short, with the ends combed toward...
  • Windbreak

    a growth of trees, a structure of boards, or the like, serving as a shelter from the wind.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Pleasure Boating

186 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Supermarket

1.162 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top