Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Windiness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, windier, windiest.

accompanied or characterized by wind
a windy day.
exposed to or swept by the wind
a windy hill.
consisting of or resembling wind
a windy tempest of activity.
toward the wind; windward.
unsubstantial or empty.
of the nature of, characterized by, or given to prolonged, empty talk; voluble; verbose; bombastic.
characterized by or causing flatulence.
Chiefly Scot. boastful.

Synonyms

noun
diffuseness , diffusion , long-windedness , pleonasm , prolixity , redundancy , verbiage , verboseness , verbosity , wordage

Các từ tiếp theo

  • Winding

    the act of a person or thing that winds., a bend, turn, or flexure., a coiling, folding, or wrapping, as of one thing about another., something that is...
  • Winding-sheet

    burial garment in which a corpse is wrapped[syn: pall ]
  • Windlass

    a device for raising or hauling objects, usually consisting of a horizontal cylinder or barrel turned by a crank, lever, motor, or the like, upon which...
  • Windless

    without wind; calm, out of breath., adjective, a windless summer afternoon ., breathless , breezeless , still
  • Windlestraw

    a withered stalk of any of various grasses., any of various long-stalked species of grass., any tall, thin person., any light or flimsy material or object.
  • Windmill

    any of various machines for grinding, pumping, etc., driven by the force of the wind acting upon a number of vanes or sails., (loosely) a wind generator;...
  • Window

    an opening in the wall of a building, the side of a vehicle, etc., for the admission of air or light, or both, commonly fitted with a frame in which are...
  • Window-dressing

    noun, cloak , color , coloring , cover , disguise , disguisement , face , false colors , front , gloss , guise , mask , masquerade , pretense , pretext...
  • Window dressing

    the art, act, or technique of trimming the display windows of a store., misrepresentation of something, so as to give a favorable impression, noun, the...
  • Window envelope

    an envelope with a transparent opening through which the address on the enclosure may be read.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Air Travel

282 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Cars

1.980 lượt xem

School Verbs

293 lượt xem

The Supermarket

1.162 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

Plants and Trees

602 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top