Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Winepress

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a press that is used to extract the juice from grapes

Xem thêm các từ khác

  • Winery

    an establishment for making wine.
  • Wineskin

    a bag, usually of goatskin, for carrying wine and having a spigot from which one drinks.
  • Wing

    either of the two forelimbs of most birds and of bats, corresponding to the human arms, that are specialized for flight., either of two corresponding parts...
  • Wing-footed

    having winged feet., swift.
  • Wing case

    elytron.
  • Wing chair

    a large upholstered chair having a back with wings.
  • Wing commander

    british . an officer in the royal air force equivalent in rank to a lieutenant colonel in the u.s. air force., an officer of the u.s. navy or air force...
  • Wing it

    either of the two forelimbs of most birds and of bats, corresponding to the human arms, that are specialized for flight., either of two corresponding parts...
  • Wing over

    an airplane maneuver involving a steep, climbing turn to a near stall, then a sharp drop of the nose, a removal of bank, and a final leveling off in the...
  • Wing span

    the distance between the wing tips of an airplane., wingspread.
  • Wing spread

    the distance between the most outward tips of the wings when they are as extended as possible.
  • Winged

    having wings., having a winglike part or parts, abounding with wings or winged creatures., moving or reaching swiftly on or as if on wings, rapid or swift.,...
  • Winger

    (in rugby, soccer, etc.) a person who plays a wing position., a right-winger.
  • Wingless

    having no wings., having only rudimentary wings, as an apteryx., adjective, apteral , apterous
  • Winglet

    a little wing., zoology . alula., aeronautics ., a small wing used mainly to carry external loads or to connect struts or gears to the fuselage., a short,...
  • Wink

    to close and open one or both eyes quickly., to close and open one eye quickly as a hint or signal or with some sly meaning (often fol. by at ), (of the...
  • Wink at

    to close and open one or both eyes quickly., to close and open one eye quickly as a hint or signal or with some sly meaning (often fol. by at ), (of the...
  • Winker

    a person or thing that winks., a blinker or blinder for a horse., informal . an eyelash or an eye.
  • Winking

    closing the eyes intermittently and rapidly; "he stood blinking in the bright sunlight"[syn: blinking ], a reflex that closes and opens the eyes rapidly[syn:...
  • Winkle

    any of various marine gastropods; periwinkle., informal . to pry (something) out of a place, as winkle meat is dug out of its shell with a pin (usually...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top