Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Xem thêm các từ khác

  • Winter

    the cold season between autumn and spring in northern latitudes (in the northern hemisphere from the winter solstice to the vernal equinox; in the southern...
  • Winter green

    also called checkerberry. a small, creeping, evergreen shrub, gaultheria procumbens, of the heath family, common in eastern north america, having white,...
  • Winterize

    to prepare (an automobile, house, etc.) for cold weather by (in automobiles) adding antifreeze and changing oil or (in houses) adding insulation, heating...
  • Winterkill

    to kill by or die from exposure to the cold of winter, as wheat., an act or instance of winterkilling., death resulting from winterkilling.
  • Winterly

    of, pertaining to, or occurring in winter; hibernal., wintry.
  • Wintery

    wintry., win?tri?er also win?ter?i?er , win?tri?est also win?ter?i?est, characteristic of or occurring in winter; "suffered severe wintry weather"; "brown...
  • Wintriness

    of or characteristic of winter, resembling winter weather; having snow, frost, cold, storms, etc., suggestive of winter, as in lack of warmth or cheer,...
  • Wintry

    of or characteristic of winter, resembling winter weather; having snow, frost, cold, storms, etc., suggestive of winter, as in lack of warmth or cheer,...
  • Winy

    of, like, or characteristic of wine., affected by wine.
  • Wipe

    to rub lightly with or on a cloth, towel, paper, the hand, etc., in order to clean or dry the surface of, to rub or draw (something) over a surface, as...
  • Wipe out

    to rub lightly with or on a cloth, towel, paper, the hand, etc., in order to clean or dry the surface of, to rub or draw (something) over a surface, as...
  • Wiper

    a person or thing that wipes., the thing with which something is wiped, as a towel, handkerchief, or squeegee., windshield wiper., electricity . the portion...
  • Wire

    a slender, stringlike piece or filament of relatively rigid or flexible metal, usually circular in section, manufactured in a great variety of diameters...
  • Wire-brush

    to clean or remove with a wire brush.
  • Wire-haired

    having coarse, stiff, wirelike hair.
  • Wire brush

    a brush with steel bristles for removing rust, flaking paint, etc., to clean or remove with a wire brush.
  • Wire cloth

    a material of wires of moderate fineness, used for making strainers, manufacturing paper, etc.
  • Wire cutter

    any of various devices designed to cut wire.
  • Wire tap

    an act or instance of tapping telephone or telegraph wires for evidence or other information., to obtain (information, evidence, etc.) by tapping telephone...
  • Wire tapping

    an act or instance of tapping telephone or telegraph wires for evidence or other information., to obtain (information, evidence, etc.) by tapping telephone...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top