Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Withers

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun ( used with a plural verb )

the highest part of the back at the base of the neck of a horse, cow, sheep, etc. ?

Idiom

wring one's withers
to cause one anxiety or trouble
The long involved lawsuit is wringing his withers.

Xem thêm các từ khác

  • Withershins

    in a direction contrary to the natural one, esp. contrary to the apparent course of the sun or counterclockwise, considered as unlucky or causing disaster...
  • Withheld

    to hold back; restrain or check., to refrain from giving or granting, to collect (taxes) at the source of income., to deduct (withholding tax) from an...
  • Withhold

    to hold back; restrain or check., to refrain from giving or granting, to collect (taxes) at the source of income., to deduct (withholding tax) from an...
  • Withholding

    to hold back; restrain or check., to refrain from giving or granting, to collect (taxes) at the source of income., to deduct (withholding tax) from an...
  • Within

    in or into the interior or inner part; inside., in or into a house, building, etc.; indoors, on, or as regards, the inside; internally., inside an enclosed...
  • Without

    with the absence, omission, or avoidance of; not with; with no or none of; lacking, free from; excluding, not accompanied by, at, on, or to the outside...
  • Withstand

    to stand or hold out against; resist or oppose, esp. successfully, to stand in opposition; resist., verb, verb, to withstand rust ; to withstand the invaders...
  • Withstanding

    to stand or hold out against; resist or oppose, esp. successfully, to stand in opposition; resist., to withstand rust ; to withstand the invaders ; to...
  • Withy

    a willow., a pliable branch or twig, esp. a withe., a band, loop, halter, or rope of slender twigs; widdy., made of pliable branches or twigs, esp. of...
  • Witless

    lacking wit or intelligence; stupid; foolish., adjective, absurd , asinine , birdbrained , brainless , cockamamy , crazy , daffy * , doltish , dotty *...
  • Witling

    a person who affects wittiness., noun, malapert
  • Witness

    to see, hear, or know by personal presence and perception, to be present at (an occurrence) as a formal witness, spectator, bystander, etc., to bear witness...
  • Witness-box

    witness stand.
  • Witness box

    witness stand.
  • Witness stand

    the place occupied by a person giving testimony in a court., noun, dock , testimony box , witness box
  • Wits

    the keen perception and cleverly apt expression of those connections between ideas that awaken amusement and pleasure., speech or writing showing such...
  • Witted

    having wit or wits (usually used in combination), quick -witted; slow -witted; dull -witted.
  • Witticism

    a witty remark or sentence., noun, gag , jape , jest , quip , bon mot , gibe , joke , mot , pun , remark , sally , wisecrack
  • Wittiness

    possessing wit in speech or writing; amusingly clever in perception and expression, characterized by wit, british dialect . intelligent; clever., noun,...
  • Witting

    knowing; aware; conscious., north england . knowledge., adjective, intended , intentional , purposeful , voluntary , willful
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top