Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Cut flowers

n

きりばな [切り花]

Các từ tiếp theo

  • Cut glass

    n カットグラス
  • Cut in price

    n ねさげ [値下げ]
  • Cut in two

    n,vs りょうぶん [両分]
  • Cut into cubes

    n かくぎり [角切り]
  • Cut off

    Mục lục 1 n,vs 1.1 せつじょ [切除] 2 vs 2.1 かいじょ [刈除] 2.2 がいじょ [刈除] n,vs せつじょ [切除] vs かいじょ [刈除]...
  • Cut out

    Mục lục 1 n,vs 1.1 せつじょ [切除] 2 n 2.1 できあがり [出来上がり] n,vs せつじょ [切除] n できあがり [出来上がり]
  • Cut paper

    n きりがみ [切り紙] きりかみ [切り紙]
  • Cut the (Gordian) knot

    n いっとうりょうだん [一刀両断]
  • Cutaneous anthrax

    n ひふたんそ [皮膚炭疽]
  • Cutaneous respiration

    n ひふこきゅう [皮膚呼吸]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Dining room

2.204 lượt xem

Highway Travel

2.653 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Birds

356 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top