Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

General overview

n

そうまくり [総捲り]

Xem thêm các từ khác

  • General plan

    n こうりょう [綱領]
  • General prostration

    n ぜんしんすいじゃく [全身衰弱]
  • General public

    Mục lục 1 n 1.1 たいしゅう [大衆] 1.2 いっぱんしゃかい [一般社会] 1.3 いっぱんたいしゅう [一般大衆] n たいしゅう...
  • General purpose

    n,vs はんよう [汎用]
  • General remarks

    Mục lục 1 n 1.1 はんろん [汎論] 1.2 そうせつ [総説] 1.3 がいろん [概論] 1.4 そうろん [総論] n はんろん [汎論] そうせつ...
  • General research

    n そうけん [総研]
  • General review

    n そうざらい [総浚い]
  • General rule

    n つうそく [通則] げんそく [原則]
  • General rules

    n そうそく [総則]
  • General rules or principles

    n がいそく [概則]
  • General semantics

    n いっぱんいみろん [一般意味論]
  • General situation

    Mục lục 1 n 1.1 がいきょう [概況] 1.2 たいきょく [大局] 1.3 ぜんきょく [全局] n がいきょう [概況] たいきょく [大局]...
  • General spending

    n いっぱんさいしゅつ [一般歳出]
  • General staff

    n いあく [帷幄] いっぱんばくりょう [一般幕僚]
  • General statement

    n がいせつ [概説]
  • General store

    n ざっかしょう [雑貨商]
  • General strike

    Mục lục 1 n 1.1 そうどうめいひぎょう [総同盟罷業] 1.2 ジェネスト 1.3 ゼネスト 2 abbr 2.1 ゼンスト n そうどうめいひぎょう...
  • General support

    n ぜんぱんしえん [全般支援]
  • General survey

    Mục lục 1 n 1.1 たいかん [大観] 1.2 つうかん [通観] 1.3 そうらん [綜覧] n たいかん [大観] つうかん [通観] そうらん...
  • General term

    n そうしょう [総称]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top