Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Highway robbery

n

おいはぎ [追い剥ぎ]

Xem thêm các từ khác

  • Highwayman

    Mục lục 1 n 1.1 つじごうとう [辻強盗] 1.2 ひょうとう [剽盗] 1.3 おいはぎ [追い剥ぎ] n つじごうとう [辻強盗] ひょうとう...
  • Hijack

    n ハイジャック のっとり [乗っ取り]
  • Hike

    n えんそく [遠足] ハイク
  • Hiker

    n ハイカー
  • Hiki-otoshi

    n ひきおとし [引き落とし]
  • Hiking

    n やまあるき [山歩き] ハイキング
  • Hilbert

    n ヒルベルト
  • Hilbert space

    n ヒルベルトくうかん [ヒルベルト空間]
  • Hill

    Mục lục 1 n 1.1 ヒル 1.2 きゅうりょう [丘陵] 1.3 おか [壟] 1.4 おか [丘] 1.5 おか [岡] 1.6 さか [坂] 1.7 こう [岡] 1.8 こやま...
  • Hill and dale

    n のやま [野山]
  • Hill back from the seashore

    n うらやま [裏山]
  • Hill climb

    n ヒルクライム
  • Hill country

    n きゅうりょうちたい [丘陵地帯]
  • Hill road

    n さかみち [坂道]
  • Hillbilly music

    n ヒルビリーミュージック
  • Hills and fields

    n のやま [野山] さんや [山野]
  • Hills and rivers

    n さんすい [山水]
  • Hillside

    n さんぷく [山腹]
  • Hillside farm

    n きりばたけ [切り畑] きりはた [切り畑]
  • Hilltop

    n きゅうじょう [丘上]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top